phrase · học thuật

In light of this

UK/ɪn ˈlaɪt ɒv ðɪs/US/ɪn ˈlaɪt əv ðɪs/in·LIGHT·of·this

task2task1speaking

vì những gì vừa nêu; dùng để giới thiệu kết luận hoặc hành động dựa trên thông tin trước đó.

because of the information just mentioned; used to introduce a conclusion or recommended action.

Ví dụ

In light of this, we recommend further investment in public transport.

Vì những điều vừa nêu, chúng tôi khuyến nghị đầu tư thêm vào giao thông công cộng.

In light of this evidence, the committee changed its stance.

Dựa trên bằng chứng này, ủy ban đã thay đổi quan điểm.

In light of this, the company decided to halt production.

Vì điều này, công ty quyết định tạm dừng sản xuất.

Câu mẫu band 8

In light of this evidence, policymakers should prioritise funding for early childhood interventions.

Cụm hay đi cùng

  • In light of this, + clauseVì điều này, + mệnh đề
  • In light of recent findingsDựa trên các phát hiện gần đây

Họ từ

light nounin light of prepositional phrase

Lỗi thường gặp

In lights of this, we decided ...In light of this, we decided ...

Người Việt đôi khi thêm 's' vì nghĩ 'lights' giống danh từ đếm được; cụm đúng là 'in light of' (không có 's').

In light this, the team changed course.In light of this, the team changed course.

Học viên thường lược bỏ giới từ 'of' khi dịch trực tiếp từ 'vì điều này'; nhưng cụm tiếng Anh cần 'of'.

Nói sao cho lên band

5because of this6given this7+In light of this

Đồng nghĩa

Given this'Given this' ngắn gọn hơn, hơi ít trang trọng so với 'In light of this'.

Dễ nhầm

Given this'Given this' là lựa chọn thay thế ngắn gọn; cả hai dùng để nêu kết luận dựa trên thông tin trước đó nhưng 'in light of' hơi trang trọng hơn.

Given this, management decided to postpone the launch.

Mẹo nhớ & gốc từ

Gợi nhớ: 'light' như ánh sáng soi rõ sự thật, 'in light of this' = vì điều vừa thấy.

Cụm 'in light of' có nghĩa gốc là 'trong ánh sáng của' — theo nghĩa bóng là dựa trên thông tin đó.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận · phần 2

Học từ này cùng bộ