adverb / linking adverb · trang trọng
Accordingly
UK/əˈkɔːdɪŋli/US/əˈkɔːrdɪŋli/a·CORD·ing·ly
vì lý do đó, do vậy — dùng để nêu kết luận hoặc hệ quả hợp logic
for that reason; therefore; used to indicate a consequence that follows logically
Ví dụ
“The company lost its biggest client and, accordingly, profits fell.”
Công ty mất khách hàng lớn nhất và vì vậy lợi nhuận giảm.
“He failed to meet the criteria and was, accordingly, excluded from the study.”
Anh ấy không đạt tiêu chí và vì vậy bị loại khỏi nghiên cứu.
“The data were incomplete; accordingly, we postponed the analysis.”
Dữ liệu không đầy đủ; vì vậy chúng tôi hoãn phân tích.
Câu mẫu band 8
“The survey revealed significant gaps in service provision; accordingly, the government commissioned a full review.”
Cụm hay đi cùng
- Accordingly, + clause — Vì thế, + mệnh đề
- Adjust accordingly — Điều chỉnh cho phù hợp
Họ từ
Lỗi thường gặp
According to, we will cancel the event.→Accordingly, we will cancel the event.
Người Việt dễ nhầm 'according to' (theo) và 'accordingly' (do đó). Hai cấu trúc khác nhau về nghĩa và kết cấu.
Accordingly we decided.→Accordingly, we decided.
Thiếu dấu phẩy sau 'Accordingly' khi đứng đầu mệnh đề là lỗi dấu câu phổ biến.
Nói sao cho lên band
5So→6Therefore→7+Accordingly
Đồng nghĩa
Therefore — 'Therefore' hơi thông dụng hơn; 'accordingly' mang sắc thái trang trọng, thường trong văn viết học thuật.
Dễ nhầm
Therefore — ý nghĩa gần giống; 'accordingly' trang trọng hơn, thường hợp với văn viết học thuật.
“Therefore, new regulations were introduced.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'accordingly' = 'accord' (hợp lý) + -ingly → 'vì thế' theo logic.
Từ ghép từ 'accord' (hợp lý, phù hợp) + hậu tố -ingly; nghĩa chuyển thành 'vì thế, theo đó'.