linking adverb / contrastive connector · trung tính
However
UK/haʊˈevə/US/haʊˈɛvər/how·EV·er
dùng để chuyển ý sang mặt trái/điểm đối lập với điều vừa nói; có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu nhưng dấu câu cần đúng.
used to introduce a statement that contrasts with or seems to contradict something that has been said previously
Ví dụ
“The plan sounds good. However, it may be too costly.”
Kế hoạch nghe có vẻ tốt. Tuy nhiên, nó có thể quá tốn kém.
“I wanted to go; however, I was too tired.”
Tôi muốn đi; tuy nhiên, tôi quá mệt.
“The product is affordable. However, the quality is inconsistent.”
Sản phẩm giá phải chăng. Tuy nhiên, chất lượng không đều.
Câu mẫu band 8
“The experiment produced inconsistent results; however, the overall trend supports the original hypothesis.”
Cụm hay đi cùng
- However, + clause (sentence starter with contrast) — Tuy nhiên, + mệnh đề (mở đầu ý trái ngược)
- Statement; however, statement. — Mệnh đề; however, mệnh đề (dùng chấm phẩy trước 'however')
Họ từ
Lỗi thường gặp
I wanted to go, however I was tired.→I wanted to go; however, I was tired.
Người Việt thường dùng dấu phẩy trước 'however' khi nối hai mệnh đề độc lập, nhưng đó là comma splice. Cách đúng là dùng chấm phẩy hoặc tách thành hai câu.
However I don't like it.→However, I don't like it.
Khi 'however' đứng đầu câu để đảo ý, thường cần dấu phẩy theo sau để tách cụm liên kết khỏi mệnh đề chính.
Nói sao cho lên band
5But→6Yet→7+However
Đồng nghĩa
nevertheless — cũng chỉ đảo nghĩa nhưng 'nevertheless' thường trang trọng hơn và nhấn vào sự 'bất chấp' điều trước đó.
yet — ngắn gọn, thường dùng trong câu đơn; ít trang trọng hơn 'however'.
Dễ nhầm
Nevertheless — 'Nevertheless' nhấn mạnh hơn vào việc 'dù vậy vẫn...', thường trang trọng hơn 'however'.
“However, the proposal failed to gain enough votes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOW-EV-ER → HOW (như thế nào) + EVER (dù sao) → 'tuy nhiên' nhớ là một từ nối ý trái ngược.
Từ 'however' phát triển từ cụm 'how' + 'ever', nghĩa là 'dù thế nào', dùng để chỉ sự đối lập.