connector (phrase) · trung tính
By and large
UK/baɪ ənd ˈlɑːdʒ/US/baɪ ənd ˈlɑːrdʒ/by·and·LARGE
nói chung, nhìn chung (đưa nhận xét tổng quát, không chi tiết)
on the whole; generally speaking
Ví dụ
“By and large, the new policy has been successful.”
Nói chung, chính sách mới đã thành công.
“By and large, students are satisfied with the facilities.”
Nhìn chung, học sinh hài lòng với cơ sở vật chất.
“By and large, people support the change.”
Xét chung, mọi người ủng hộ sự thay đổi.
Câu mẫu band 8
“By and large, urban residents welcome the initiative, though some practical concerns remain.”
Cụm hay đi cùng
- By and large, + clause — Nhìn chung, + mệnh đề
- used to summarise general trends — dùng để tóm tắt xu hướng chung
Họ từ
Lỗi thường gặp
By large and→By and large
Người học có thể dịch từng từ theo trật tự tiếng Việt nên đảo vị trí 'and' và 'large'. Cụm đúng là cố định 'by and large'.
By large→By and large
Bỏ 'and' vì thói quen rút gọn khi nói; làm mất cấu trúc cố định của thành ngữ.
Nói sao cho lên band
5Generally→6Generally speaking→7+By and large
Đồng nghĩa
Generally speaking — cách nói hơi trang trọng hơn, dùng nhiều trong viết
Dễ nhầm
Generally speaking — ý tương tự nhưng thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn
“Generally speaking, teenagers prefer social media to newspapers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một tấm bản đồ lớn (large) nhìn tổng quát (by and) → nhìn chung.
Cụm xuất hiện trong tiếng Anh cổ, 'by' + 'large' (lớn) dần trở thành cách nói mang nghĩa tổng quát.