linking phrase · trung tính

In short

UK/ɪn ʃɔːt/US/ɪn ʃɔːrt/in·SHORT

speakingtask2

Nói ngắn gọn, tóm tắt ý chính bằng vài từ ngắn; thường dùng trong nói và văn bản ngắn.

Used to give a very brief summary of what has been said.

Ví dụ

In short, we must act now.

Nói ngắn gọn, chúng ta phải hành động ngay.

In short, the proposal failed on several counts.

Tóm lại, đề xuất thất bại ở vài điểm.

In short, it's a bad idea.

Tóm tắt lại, đó là ý tưởng tồi.

Câu mẫu band 8

In short, the proposed intervention lacks sufficient evidence to be recommended at scale.

Cụm hay đi cùng

  • In short, + clauseTóm lại, + mệnh đề
  • in short, the answer is notóm lại, câu trả lời là không

Họ từ

short adjective

Lỗi thường gặp

Using 'In short' to introduce complex academic conclusionsIn brief

'In short' dùng để tóm tắt cực ngắn; với kết luận học thuật phức tạp nên dùng 'In brief' hoặc 'In summary' để giữ tính trang trọng.

Omitting comma after 'In short' when starting a sentenceIn short,

Khi dùng mở câu, cần dấu phẩy sau 'In short' để tách phần tóm tắt khỏi mệnh đề chính.

Nói sao cho lên band

5So basically6To sum up7+In short

Đồng nghĩa

To sum upSử dụng tương tự nhưng 'In short' ngắn gọn hơn, phù hợp khi rút gọn ý.

In brief'In brief' trang trọng hơn một chút nhưng cùng ý.

Dễ nhầm

In brief'In brief' hơi trang trọng hơn và phù hợp cho văn viết.

In brief, the strategy will not work.

To sum up'To sum up' có phạm vi sử dụng rộng hơn; 'In short' nhấn vào ngắn gọn.

To sum up, we should change our approach.

Mẹo nhớ & gốc từ

SHORT = ngắn → 'In short' = nói ngắn gọn.

Cụm 'in short' nghĩa đen là 'nói ngắn', dùng để rút gọn nội dung.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận · phần 2

Học từ này cùng bộ