Linking words

Nhấn mạnh & kết luận · phần 4

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    Hencelinking adverb/hens/

    vì vậy, do đó (kết luận, thường ngắn gọn và trang trọng)

    The road was flooded, hence the delay.

  2. 2

    Bear in mindphrase/beə(r) ɪn maɪnd/

    hãy ghi nhớ/để ý điều này khi xem xét/trao đổi

    Bear in mind that traffic is worse at this hour.

  3. 3

    Despitepreposition/dɪˈspaɪt/

    mặc dù; đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc -ing, không đứng trực tiếp trước mệnh đề có chủ ngữ + động từ (không dùng 'despite that' với clause).

    Despite the rain, the match continued.

  4. 4

    For this reasonlinking phrase/fɔː ðɪs ˈriːzən/

    vì lý do này, do đó (dùng để chỉ nguyên nhân rồi nêu kết quả)

    The software had multiple bugs. For this reason, the release was delayed.

  5. 5

    It is worth notinglinking phrase/ɪt ɪz wɜːθ ˈnəʊtɪŋ/

    cần lưu ý rằng; đáng lưu ý là — dùng để giới thiệu thông tin quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua

    It is worth noting that many studies use different measures of success.

  6. 6

    Significantlyadverb/sɪɡˈnɪfɪkəntli/

    một cách rõ rệt, đáng kể; thường dùng để nói về thay đổi hoặc tác động lớn

    Significantly, attendance improved after the new programme was introduced.

  7. 7

    To put it simplyphrase/tuː pʊt ɪt ˈsɪmpli/

    nói một cách đơn giản (để làm dễ hiểu điều phức tạp)

    To put it simply, the software automates repetitive tasks.

  8. 8

    Finallylinking adverb/ˈfaɪnəli/

    cuối cùng; dùng để giới thiệu điểm cuối cùng hoặc kết luận ngắn gọn

    Finally, I would like to thank my teachers for their support.

  9. 9

    Above alllinker (phrase)/əˈbʌv ˈɔːl/

    điều quan trọng nhất, hơn tất cả những điều khác

    Above all, students need to feel safe at school.

  10. 10

    In briefphrase/ɪn briːf/

    nói ngắn gọn, tóm tắt ý chính trong vài từ; thường dùng để mở câu tóm tắt.

    In brief, the experiment failed due to poor design.

  11. 11

    Last but not leastphrase/lɑːst bət nɒt liːst/

    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    Last but not least, I want to thank my family for their support.

  12. 12

    Moreoverlinking adverb/mɔːˈrəʊvə/

    dùng để thêm thông tin hoặc lập luận bổ trợ cho câu trước; nghĩa gần với 'hơn nữa'.

    The project reduced costs. Moreover, it improved staff morale.

  13. 13

    Furthermorelinking adverb/ˌfɜːðəˈmɔː/

    thêm vào đó; dùng để nối các luận điểm trong văn viết học thuật, tương tự 'moreover'.

    The policy reduced costs. Furthermore, it increased employee satisfaction.

  14. 14

    If anythingphrase/ɪf ˈɛnɪθɪŋ/

    nếu có điều ngược lại/ thậm chí còn (dùng để nhấn mạnh điều trái ngược hơn so với điều vừa nói)

    The new law didn't reduce crime; if anything, crime rates rose.

  15. 15

    In essencelinker (phrase)/ɪn ˈesəns/

    về bản chất, tóm lại ý chính của điều vừa nói

    In essence, the proposal simplifies bureaucracy and speeds up approvals.

  16. 16

    On balancelinker (phrase)/ɒn ˈbæləns/

    khi cân nhắc mọi thứ; nhìn chung sau khi so sánh cả mặt lợi và hại

    On balance, I think working part-time while studying is beneficial.

  17. 17

    Suffice it to sayphrase/səˈfaɪs ɪt tuː seɪ/

    chỉ cần nói rằng (điều này là đủ để hiểu), không cần chi tiết thêm

    Suffice it to say, the committee was not convinced by the evidence.

  18. 18

    Taking everything into accountlinker (phrase)

    khi xét tất cả các yếu tố cùng nhau; dùng để đưa ra kết luận sau khi cân nhắc nhiều khía cạnh

    Taking everything into account, the advantages outweigh the disadvantages.

  19. 19

    Notablyadverb/ˈnəʊtəbli/

    một cách đáng chú ý; dùng để chỉ một ví dụ hoặc điểm nổi bật trong lập luận

    Notably, the study showed a big improvement in children from low-income families.

  20. 20

    Neverthelesslinking adverb / contrastive connector/ˌnɛvəðəˈlɛs/

    dù vậy, vẫn; dùng để nhấn rằng điều sau xảy ra bất chấp điều trước.

    Traffic was heavy. Nevertheless, we arrived on time.

Bộ liên quan