linking phrase · trung tính
On the other hand
UK/ɒn ðə ˈʌðə ˌhænd/US/ɒn ði ˈʌðər hænd/on the o·THER HAND
dùng để nêu ý trái ngược hoặc quan điểm đối lập
used to introduce a contrasting or opposite point
Ví dụ
“Public transport is cheap. On the other hand, it can be crowded during rush hour.”
Giao thông công cộng rẻ. Mặt khác, nó có thể đông đúc giờ cao điểm.
“Working from home saves commute time. On the other hand, some people feel isolated.”
Làm việc ở nhà tiết kiệm thời gian đi lại. Mặt khác, một số người cảm thấy cô lập.
“Eating out is convenient. On the other hand, preparing meals at home is usually healthier.”
Ăn ngoài tiện lợi. Mặt khác, nấu ăn ở nhà thường lành mạnh hơn.
Câu mẫu band 8
“Renewable energy reduces emissions; on the other hand, the initial investment costs can be substantial.”
Cụm hay đi cùng
- on the other hand, — mặt khác,
- on the other hand + clause — mặt khác + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
but→on the other hand
Học sinh VN thường chỉ dùng 'but' để nối hai ý; trong bài luận IELTS, 'on the other hand' tự nhiên và phù hợp khi trình bày quan điểm đối lập một cách rõ ràng.
and→on the other hand
Dùng 'and' để nối ý trái ngược là lỗi logic; cần connector biểu thị sự đối lập.
Nói sao cho lên band
5but→6however→7+On the other hand
Đồng nghĩa
however — 'However' trang trọng hơn, thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc ở giữa câu.
in contrast — 'In contrast' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hơn.
Dễ nhầm
however — 'However' có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu và trang trọng hơn; 'on the other hand' thường mở một ý mới so sánh hai mặt.
“The hotel was cheap; however, the service was not very good.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'other hand' như hai mặt của một đồng tiền: một mặt thì..., 'on the other hand' là mặt còn lại.
'On the other hand' nghĩa đen là 'ở bàn tay kia', hình ảnh hai mặt đối lập.