Collocations
Việc làm & sự nghiệp
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
career development opportunitiesnoun phrase
các cơ hội để thăng tiến nghề nghiệp, học thêm kỹ năng hoặc phát triển chuyên môn
“Young professionals look for employers who provide career development opportunities.”
- 2
heavy workloadnoun phrase/ˈhɛvi ˈwɜːkˌləʊd/
khối lượng công việc lớn trong một khoảng thời gian khiến người ta rất bận hoặc mệt mỏi
“Students often complain about a heavy workload during finals.”
- 3
employee engagementnoun phrase/ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/
mức độ gắn kết cảm xúc và cam kết của nhân viên với tổ chức
“The company ran surveys to measure employee engagement across departments.”
- 4
work-related stressnoun phrase/ˌwɜːk rɪˈleɪtɪd strɛs/
căng thẳng, áp lực xuất phát từ công việc hoặc môi trường làm việc
“Long commutes and unrealistic targets contribute to work-related stress.”
- 5
employee moralenoun phrase/ɪmˈplɔɪi məˈrɔːl/
tinh thần làm việc của nhân viên, phản ánh mức độ hài lòng và động lực
“Low employee morale can lead to high staff turnover.”
- 6
gig economynoun phrase/ˈɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/
mô hình thị trường lao động trong đó nhiều người làm các công việc ngắn hạn, theo dự án hoặc tự do thay vì có hợp đồng dài hạn
“Many young people supplement their income by working in the gig economy.”
- 7
prospective employernoun phrase/prəˈspektɪv ɪmˈplɔɪə/
người hoặc công ty có khả năng sẽ tuyển bạn; bên có thể tuyển dụng bạn trong tương lai
“I tailored my cover letter to each prospective employer, highlighting achievements most relevant to their industry.”
- 8
skill mismatchnoun phrase/skɪl ˈmɪsmætʃ/
tình trạng kỹ năng của người lao động không phù hợp với yêu cầu của công việc
“A skill mismatch can leave vacancies open while graduates remain unemployed.”
- 9
unpaid internshipnoun phrase/ʌnˈpeɪd ˈɪntɜːnʃɪp/
chương trình thực tập không được trả lương, thường để lấy kinh nghiệm làm việc
“She took an unpaid internship at a charity to build her CV.”
- 10
flexible working hourscollocation/ˌflɛksəbl ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/
Giờ làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên bắt đầu/ket thúc/đổi ca khác với giờ cố định.
“Many tech companies now offer flexible working hours so staff can avoid rush-hour commutes.”
- 11
white-collar workernoun phrase/ˌwaɪtˈkɒlə ˈwɜːkə/
người lao động làm việc văn phòng, công việc trí óc chứ không phải lao động chân tay
“Many white-collar workers switched to remote work during the pandemic.”
- 12
labour-intensive industrynoun phrase
ngành sản xuất hoặc dịch vụ đòi hỏi nhiều lao động tay chân và nhân công thay vì máy móc
“Textile manufacturing is traditionally a labour-intensive industry.”
- 13
collective bargainingnoun phrase/kəˈlɛktɪv ˈbɑːɡənɪŋ/
thương lượng tập thể giữa đại diện người lao động (thường là công đoàn) và người sử dụng lao động về lương, điều kiện làm việc
“The union entered into collective bargaining with management to improve wages.”
- 14
workplace well-beingcollocation/ˈwɜːkpleɪs ˌwɛlˈbiːɪŋ/
Sức khỏe và trạng thái tinh thần tốt của nhân viên tại nơi làm việc, bao gồm khía cạnh thể chất và tâm lý.
“Employers who invest in workplace well-being often see higher productivity.”
- 15
employee retentioncollocation/ɪmˈplɔɪiː rɪˈtɛnʃən/
Khả năng một tổ chức giữ nhân viên, tránh tình trạng nhân viên rời đi.
“Improving workplace culture is a key strategy for employee retention.”
- 16
salary bracketnoun phrase/ˈsæləri ˈbrækɪt/
một khoảng mức lương dùng để phân loại người lao động theo thu nhập
“Applicants should check which salary bracket the job falls into.”
- 17
performance-based paycollocation/pəˈfɔːməns beɪst peɪ/
Hệ thống trả lương dựa trên kết quả hoặc hiệu suất làm việc cá nhân/nhóm.
“Sales teams are often rewarded with performance-based pay to encourage higher sales.”
- 18
probationary periodnoun phrase/prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/
thời gian thử việc ban đầu khi nhân viên mới được đánh giá trước khi trở thành chính thức
“New employees usually have a three-month probationary period.”
- 19
vocational trainingcollocation/vəʊˈkeɪʃənəl ˈtreɪnɪŋ/
Đào tạo nghề, cung cấp kỹ năng thực tiễn cho một nghề cụ thể.
“Vocational training programmes can help young people enter the job market quickly.”
- 20
mentorship programcollocation/ˈmɛn.tɔːˌʃɪp ˈprəʊ.ɡræm/
Chương trình cố vấn, nơi nhân viên có người hướng dẫn chuyên môn để phát triển nghề nghiệp.
“The company launched a mentorship program pairing new hires with senior staff.”