Collocations
Khoa học & nghiên cứu
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
data analysiscollocation/ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/
Quá trình xử lý và xét nghiệm dữ liệu để tìm ra mẫu, xu hướng hoặc kết luận.
“After collecting the questionnaires, we ran data analysis to identify major trends.”
- 2
research designcollocation/rɪˈsɜːtʃ dɪˈzaɪn/
Kế hoạch tổng thể của nghiên cứu, xác định cách thu thập dữ liệu, chọn mẫu và phương pháp phân tích.
“A cross-sectional research design was chosen for the survey.”
- 3
research participantscollocation/rɪˈsɜːtʃ pɑːˈtɪsɪpənts/
Những người tham gia vào một nghiên cứu (được phỏng vấn, khảo sát hoặc thử nghiệm).
“The research participants were aged between 18 and 25.”
- 4
primary datacollocation/ˈpraɪməri ˈdeɪtə/
Dữ liệu thu thập trực tiếp cho mục đích nghiên cứu hiện tại (phỏng vấn, khảo sát, quan sát...).
“We collected primary data through face-to-face interviews with residents.”
- 5
focus groupcollocation/ˈfəʊkəs ɡruːp/
Một buổi thảo luận nhóm nhỏ được điều hành bởi người điều phối để thu ý kiến, cảm nhận của người tham gia.
“We ran three focus groups to test students' reactions to the new curriculum.”
- 6
publish resultscollocation/ˈpʌblɪʃ rɪˈzʌlts/
Công bố kết quả nghiên cứu (thường qua bài báo khoa học hoặc hội thảo).
“The team plans to publish results in an international journal next year.”
- 7
scientific methodnoun phrase/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmɛθəd/
quy trình hệ thống để tiến hành nghiên cứu khoa học: đặt câu hỏi, giả thuyết, thử nghiệm, phân tích, kết luận
“Students learn the scientific method during lab classes.”
- 8
research fundingnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ˈfʌndɪŋ/
tiền hoặc nguồn tài trợ được cấp để thực hiện một dự án nghiên cứu
“The university is seeking research funding for its climate project.”
- 9
research grantnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ɡrɑːnt/
một khoản tiền cụ thể được cấp cho một nghiên cứu hoặc nhà nghiên cứu
“She won a research grant to study pollution in rivers.”
- 10
research projectnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ˈprɒdʒɛkt/
một công việc nghiên cứu có mục tiêu cụ thể, thường có thời hạn, phương pháp và kết quả mong đợi
“The students collaborated on a research project about urban pollution.”
- 11
fieldworknoun/ˈfiːldˌwɜːk/
công việc thu thập dữ liệu ngoài thực địa, thường là khảo sát hoặc quan sát trực tiếp tại chỗ
“The team spent three months doing fieldwork in rural villages.”
- 12
raw datanoun phrase/rɔː ˈdeɪtə/
Dữ liệu thô, chưa qua xử lý hoặc phân tích.
“We backed up all the raw data before starting analysis.”
- 13
pilot studynoun phrase/ˈpaɪlət ˈstʌdi/
một nghiên cứu thí điểm nhỏ, làm trước để kiểm tra thiết kế, công cụ hoặc khả thi trước khi thực hiện nghiên cứu lớn hơn
“They ran a pilot study to test the questionnaire before the full survey.”
- 14
research questionnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ˈkwestʃən/
Câu hỏi chính mà một nghiên cứu muốn trả lời; định hướng cho toàn bộ nghiên cứu.
“The research question should be clear before you choose methods.”
- 15
research ethicsnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ˈɛθɪks/
những nguyên tắc đạo đức phải tuân theo khi thiết kế, thực hiện và công bố nghiên cứu
“Many universities require training in research ethics before students start fieldwork.”
- 16
peer reviewnoun / verb/pɪə rɪˈvjuː/
Quy trình các chuyên gia cùng lĩnh vực đánh giá chất lượng một bài viết khoa học trước khi xuất bản; cũng là hành động đánh giá đó.
“The article underwent peer review before acceptance.”
- 17
statistical significancenoun phrase/stəˈtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/
Độ chắc chắn thống kê rằng một kết quả không phải do tình cờ; thường liên quan đến giá trị p.
“The difference was statistically significant at the 0.05 level.”
- 18
academic journalnoun phrase/əˈkædəmɪk ˈdʒɜːnəl/
Tạp chí học thuật chuyên đăng bài nghiên cứu, thường có peer review.
“She published her findings in an academic journal.”
- 19
methodological approachnoun phrase/ˌmɛθədəˈlɒdʒɪkəl əˈprəʊtʃ/
cách tiếp cận tổng thể về phương pháp mà nhà nghiên cứu chọn để tiến hành một nghiên cứu
“The authors explained their methodological approach in a dedicated methods section.”
- 20
research teamnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ tiːm/
Nhóm người thực hiện nghiên cứu; thường gồm nhà nghiên cứu, trợ lý, chuyên gia phân tích dữ liệu.
“The research team collected samples over six months.”