collocation · trang trọng
mentorship program
UK/ˈmɛn.tɔːˌʃɪp ˈprəʊ.ɡræm/US/ˈmɛn.tɔːrˌʃɪp ˈproʊɡræm/MEN·tor·ship PROG·ram
Chương trình cố vấn, nơi nhân viên có người hướng dẫn chuyên môn để phát triển nghề nghiệp.
A structured scheme where experienced employees guide less experienced ones to develop skills and careers.
Ví dụ
“The company launched a mentorship program pairing new hires with senior staff.”
Công ty khởi động chương trình cố vấn, ghép nhân viên mới với nhân viên cấp trên.
“A good mentorship program can shorten the learning curve for new employees.”
Một chương trình cố vấn tốt có thể rút ngắn thời gian học việc cho nhân viên mới.
“Universities often run mentorship programs to help graduates transition to work.”
Các trường đại học thường có chương trình cố vấn để giúp sinh viên mới ra trường chuyển sang công việc.
Câu mẫu band 8
“A well-designed mentorship program not only transfers skills but also fosters organisational loyalty.”
Cụm hay đi cùng
- launch a mentorship program — khởi động chương trình cố vấn
- pair mentors with mentees — ghép mentor với mentee
Họ từ
Lỗi thường gặp
mentor program→mentorship program
Người Việt thường dùng 'mentor' trực tiếp; 'mentorship' là danh từ trừu tượng chỉ chương trình, phù hợp hơn trong văn viết.
mentoring programme→mentorship program
Dạng 'programme' (Anh) không sai, nhưng người thi cần thống nhất kiểu Anh/Mỹ; tránh lẫn lộn trong cùng một bài.
Nói sao cho lên band
5mentor program→6mentoring scheme→7+mentorship program
Đồng nghĩa
mentoring scheme — cách gọi thường dùng ở văn bản chính thức, đặc biệt ở Anh
Dễ nhầm
mentoring scheme — tương đương, thường dùng trong tài liệu chính thức; khác biệt chủ yếu là từ vựng vùng
“The mentoring scheme helped interns develop industry contacts.”
peer mentoring — cố vấn giữa các đồng nghiệp cùng cấp, không phải giữa nhân viên mới và cấp trên
“Peer mentoring allows colleagues to share recent experiences and tips.”
Mẹo nhớ & gốc từ
mentor = người hướng dẫn, ship = chương trình → chương trình cố vấn.
mentor (nhân vật hướng dẫn trong thần thoại) + -ship (tư cách, trạng thái)