noun phrase · học thuật
skill mismatch
/skɪl ˈmɪsmætʃ/SKILL MIS·MATCH
tình trạng kỹ năng của người lao động không phù hợp với yêu cầu của công việc
When workers' skills do not match the requirements of available jobs.
Ví dụ
“A skill mismatch can leave vacancies open while graduates remain unemployed.”
Sự không phù hợp về kỹ năng có thể khiến chỗ trống còn đó trong khi sinh viên tốt nghiệp vẫn thất nghiệp.
“Educational reform is often proposed to reduce skill mismatch in the labour market.”
Cải cách giáo dục thường được đề xuất để giảm sự không tương thích kỹ năng trên thị trường lao động.
“Employers complain of a skill mismatch when applicants lack practical competencies.”
Nhà tuyển dụng than phiền về sự không phù hợp kỹ năng khi ứng viên thiếu năng lực thực tế.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must bridge the skill mismatch between university outputs and industry needs through targeted vocational training.”
Cụm hay đi cùng
- address the skill mismatch — giải quyết sự không phù hợp về kỹ năng
- skills mismatch in the labour market — sự không tương thích kỹ năng trên thị trường lao động
Họ từ
Lỗi thường gặp
skills gap→skill mismatch
Người Việt thường dùng hai cụm này như nhau; 'skills gap' nhấn mạnh thiếu hụt số lượng chuyên gia có kỹ năng, còn 'skill mismatch' là vấn đề không tương thích giữa đào tạo và yêu cầu công việc.
skill-missmatch→skill mismatch
Sai chính tả do dịch sát; 'mismatch' chỉ có một 's'. Lỗi chính tả là lỗi phổ biến khi viết tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5skills gap→6training mismatch→7+skill mismatch
Đồng nghĩa
skills gap — thường chỉ thiếu hụt một số kỹ năng cụ thể; 'skill mismatch' nhấn mạnh sự không phù hợp giữa cung và cầu
Dễ nhầm
skills gap — khoảng cách về số lượng người có kỹ năng cần thiết, thường đo theo thiếu hụt cụ thể
“The sector faces a skills gap for trained technicians.”
Mẹo nhớ & gốc từ
mismatch = không khớp → skill mismatch = kỹ năng không khớp
'mismatch' = không phù hợp; ghép với 'skill' để chỉ sự không tương thích kỹ năng