noun phrase · trang trọng
probationary period
UK/prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/US/proʊˈbeɪʃəˌnɛri ˈpɪriəd/pro·BA·tion·ary PE·ri·od
thời gian thử việc ban đầu khi nhân viên mới được đánh giá trước khi trở thành chính thức
an initial period after hiring when an employee's performance is assessed
Ví dụ
“New employees usually have a three-month probationary period.”
Nhân viên mới thường có giai đoạn thử việc ba tháng.
“During the probationary period the employer can decide whether to confirm the appointment.”
Trong thời gian thử việc, nhà tuyển dụng có thể quyết định có giữ người đó chính thức hay không.
“She was dismissed before the end of her probationary period.”
Cô ấy bị sa thải trước khi kết thúc thời gian thử việc.
Câu mẫu band 8
“New hires typically undergo a probationary period, during which their performance and fit with the team are assessed.”
Cụm hay đi cùng
- serve a probationary period — trải qua thời gian thử việc
- end of the probationary period — kết thúc thời gian thử việc
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am on a probation period.→I am on probation.
Người Việt thường thêm mạo từ do dịch trực tiếp; tiếng Anh có cụm rút gọn 'on probation' (không cần 'a' trước 'probation').
She was fired in probationary period.→She was fired during the probationary period.
Giới từ trong tiếng Việt khác tiếng Anh; phải dùng 'during' để nói 'trong suốt giai đoạn'.
Nói sao cho lên band
5trial period→6probation→7+probationary period
Đồng nghĩa
trial period — có thể dùng thay thế; 'probationary period' hơi chính thức hơn và thường gắn với đánh giá nhân viên
Dễ nhầm
trial period — thường nhấn vào kiểm tra hiệu suất công việc; có thể dùng thay thế nhưng 'probationary period' phổ biến trong hợp đồng lao động.
“The company offered a three-month trial period before signing the full contract.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PRO-BA-TION → 'thử BA' như ba tháng thử việc; liên tưởng 'period' là khoảng thời gian.
probation từ Latin 'probatio' nghĩa là kiểm tra; 'probationary period' là giai đoạn kiểm tra.