collocation · trung tính
flexible working hours
UK/ˌflɛksəbl ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/US/ˌflɛksəbəl ˈwɝːkɪŋ ˈaʊərz/FLEX·i·ble WORK·ing HOURS
Giờ làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên bắt đầu/ket thúc/đổi ca khác với giờ cố định.
A system where employees can vary their start and finish times instead of following set hours.
Ví dụ
“Many tech companies now offer flexible working hours so staff can avoid rush-hour commutes.”
Nhiều công ty công nghệ giờ cho phép giờ làm việc linh hoạt để nhân viên tránh kẹt xe giờ cao điểm.
“Students often need flexible working hours to combine a job with study.”
Học sinh thường cần giờ làm việc linh hoạt để kết hợp công việc với việc học.
“Flexible working hours helped her balance caring for her child and her career.”
Giờ làm việc linh hoạt giúp cô ấy cân bằng giữa việc chăm con và sự nghiệp.
Câu mẫu band 8
“Many employees value flexible working hours more than a slightly higher salary because it significantly improves their daily life.”
Cụm hay đi cùng
- offer flexible working hours — cung cấp giờ làm việc linh hoạt
- introduce flexible working hours — triển khai giờ làm việc linh hoạt
Họ từ
Lỗi thường gặp
flexible working hour→flexible working hours
Người Việt hay quên số nhiều với 'hours' vì trong tiếng Việt 'giờ làm việc' có thể không biểu thị số nhiều; trong tiếng Anh phải dùng 'hours' số nhiều.
working hours flexible→flexible working hours
Do thói quen đặt tính từ sau danh từ trong một vài cấu trúc tiếng Việt, học viên đặt 'flexible' sai vị trí; trong tiếng Anh tính từ phải đứng trước cụm danh từ.
Nói sao cho lên band
5work hours→6flexible hours→7+flexible working hours
Đồng nghĩa
flexible hours — cách nói ngắn hơn, thông dụng; tương đương trong nhiều ngữ cảnh
flexitime — từ mang sắc thái chính thức hơn và thường dùng trong văn bản HR ở Anh
Dễ nhầm
shift work — làm theo ca (đêm/ngày), nhấn vào việc thay đổi ca; khác với 'flexible working hours' là lịch ca cố định nhưng thay đổi theo ca
“Nurses often do shift work that includes nights and weekends.”
work schedule — kế hoạch làm việc tổng quát; trung tính hơn, có thể là cố định hoặc linh hoạt
“My work schedule this week includes three morning shifts and two evening shifts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FLEX = linh hoạt, WORKING HOURS = giờ làm → giờ làm linh hoạt.
flexible (Latinh 'flex-' = uốn cong) + working hours (tiếng Anh hiện đại)