noun phrase · trung tính
heavy workload
UK/ˈhɛvi ˈwɜːkˌləʊd/US/ˈhɛvi ˈwɜːrkˌloʊd/HEAV·y WORK·load
khối lượng công việc lớn trong một khoảng thời gian khiến người ta rất bận hoặc mệt mỏi
a large amount of work that someone has to do
Ví dụ
“Students often complain about a heavy workload during finals.”
Học sinh thường than có khối lượng công việc lớn trong mùa thi.
“Managers should help staff cope with a heavy workload.”
Quản lý nên giúp nhân viên đối phó với khối lượng công việc lớn.
“Reducing a heavy workload can lower stress and improve productivity.”
Giảm bớt khối lượng công việc lớn có thể giảm căng thẳng và cải thiện năng suất.
Câu mẫu band 8
“By the end of the term I was struggling to cope with a heavy workload, so I had to prioritise my assignments.”
Cụm hay đi cùng
- have a heavy workload — có khối lượng công việc lớn
- cope with a heavy workload — đối phó với khối lượng công việc lớn
- reduce a heavy workload — giảm bớt khối lượng công việc lớn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have much workload this week.→I have a heavy workload this week.
Người Việt quen dùng 'nhiều' nên dịch word-by-word thành 'much workload'; trong tiếng Anh 'workload' đếm được ở dạng một khối nên dùng 'a heavy workload' hoặc 'a lot of work'.
My workload is very many.→I have a very heavy workload.
Việt Nam ít chia nghĩa lượng như tiếng Anh; 'very many' không đi với danh từ không chia dạng số như 'workload' — phải dùng 'very heavy' hoặc 'a lot of'.
Nói sao cho lên band
5busy→6a lot of work→7+heavy workload
Đồng nghĩa
large workload — gần nghĩa nhưng ít tự nhiên hơn trong văn viết chính thức
high workload — dùng được nhưng 'heavy workload' là cụm phổ biến hơn
Dễ nhầm
busy schedule — nhấn mạnh lịch trình chặt chẽ, thời gian bị kín; 'heavy workload' nhấn mạnh khối lượng công việc.
“She couldn't accept the extra project because she already had a busy schedule.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HÌNH: một cái vali (WORKLOAD) nặng HEAVY → nhớ 'heavy workload' là khối lượng công việc lớn.
ghép từ work (công việc) + load (tải trọng), nghĩa đen là 'gánh nặng công việc'.