noun phrase · học thuật
employee engagement
/ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/em·PLOY·ee en·GAGE·ment
mức độ gắn kết cảm xúc và cam kết của nhân viên với tổ chức
the level of emotional commitment employees feel toward their organization
Ví dụ
“The company ran surveys to measure employee engagement across departments.”
Công ty tiến hành khảo sát để đo mức độ gắn kết nhân viên ở các phòng ban.
“High employee engagement often leads to better customer service and lower turnover.”
Mức gắn kết nhân viên cao thường dẫn đến dịch vụ khách hàng tốt hơn và giảm tỉ lệ nghỉ việc.
“Managers can boost employee engagement by giving meaningful feedback and autonomy.”
Quản lý có thể tăng sự gắn kết nhân viên bằng cách đưa phản hồi có ý nghĩa và trao quyền tự chủ.
Câu mẫu band 8
“Research shows that companies with high employee engagement typically outperform their competitors in productivity and retention.”
Cụm hay đi cùng
- boost employee engagement — tăng sự gắn kết nhân viên
- measure employee engagement — đo lường mức độ gắn kết nhân viên
- high employee engagement — mức gắn kết nhân viên cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
employee's engagement→employee engagement
Người học thường thêm dấu sở hữu theo thói quen tiếng Việt, nhưng cụm này là một thuật ngữ chung, không cần 's. Viết đúng: 'employee engagement'.
employee engagements→employee engagement
Khi nói về mức độ gắn kết chung của nhân viên, 'engagement' được xem như danh từ không đếm được; không dùng số nhiều -s.
employee satisfaction→employee engagement
Nhiều người Việt dịch giống nhau nhưng 'satisfaction' chỉ mức độ hài lòng còn 'engagement' nhấn mạnh cam kết cảm xúc và sẵn sàng nỗ lực hơn cho công ty.
Nói sao cho lên band
5staff happiness→6employee satisfaction→7+employee engagement
Đồng nghĩa
staff commitment — nhấn mạnh tới cam kết hành động của nhân viên; engagement nhấn mạnh cả cảm xúc lẫn hành động
employee involvement — nói tới mức độ tham gia vào công việc; engagement rộng hơn và mang sắc thái tình cảm hơn
Dễ nhầm
employee satisfaction — tập trung vào mức độ hài lòng về tiền lương, điều kiện; không bao hàm cam kết cảm xúc như engagement
“Employee satisfaction surveys measure how happy staff are with pay and conditions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Trong cụm 'employee engagement' khi nói về 'mức độ gắn kết' thì 'engagement' được coi là danh từ không đếm được; không dùng 'many' hay thêm -s, thường dùng 'high/low employee engagement' hoặc 'measure employee engagement'.
engage = tham gia, employee engagement = nhân viên tham gia và cam kết với công ty
engage từ tiếng Pháp cổ engagier nghĩa là 'cam kết, ràng buộc'; employee từ employ + -ee (người được thuê).