noun phrase · trung tính

work-related stress

UK/ˌwɜːk rɪˈleɪtɪd strɛs/US/ˌwɜːrk rɪˈleɪtɪd strɛs/WORK·re·LAT·ed STRESS

Band 7+speakingtask2

căng thẳng, áp lực xuất phát từ công việc hoặc môi trường làm việc

stress or pressure caused by one's job or workplace

Ví dụ

Long commutes and unrealistic targets contribute to work-related stress.

Đi lại xa và chỉ tiêu không thực tế góp phần gây căng thẳng liên quan đến công việc.

Employers should offer support to staff suffering from work-related stress.

Nhà tuyển dụng nên hỗ trợ nhân viên đang chịu căng thẳng do công việc.

High levels of work-related stress can lead to burnout.

Mức độ căng thẳng liên quan đến công việc cao có thể dẫn đến kiệt sức.

Câu mẫu band 8

High levels of work-related stress can reduce productivity and increase absenteeism, so employers should offer mental health support.

Cụm hay đi cùng

  • suffer from work-related stresschịu đựng căng thẳng do công việc
  • experience work-related stresstrải qua căng thẳng liên quan đến công việc
  • reduce work-related stressgiảm căng thẳng công việc

Họ từ

stress (n) nounstressful (adj) adjectivestress-related (adj) adjective

Lỗi thường gặp

I have a work related stress.I have work-related stress.

Người Việt thường đặt mạo từ và quên dấu nối; ở đây cụm 'work-related stress' là danh từ không cần 'a' trước khi nói chung về tình trạng.

He is stressed by work job.He is stressed by work.

Dịch thừa từ 'job' do thói quen trong tiếng Việt; 'stressed by work' hoặc 'work-related stress' là cách tự nhiên hơn.

Nói sao cho lên band

5job stress6stress at work7+work-related stress

Đồng nghĩa

occupational stresstrang trọng hơn, thường dùng trong văn bản học thuật

job stressbình dân hơn, gần với cách nói chung của người bản xứ

Dễ nhầm

occupational stressgần nghĩa nhưng dùng trong ngữ cảnh chính thức/học thuật; 'work-related stress' là cách nói phổ biến hơn trong bài nói/nghĩa thông thường.

Researchers measured levels of occupational stress across different industries.

Mẹo nhớ & gốc từ

WORK + RELATED → căng thẳng 'liên quan tới công việc' → nhớ 'work-related stress'.

'work-related' là tính từ ghép giữa work và related; thêm 'stress' để chỉ nguyên nhân cụ thể.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ