noun phrase · trung tính
unpaid internship
UK/ʌnˈpeɪd ˈɪntɜːnʃɪp/US/ʌnˈpeɪd ˈɪntɜːrnʃɪp/un·PAID IN·TERN·SHIP
chương trình thực tập không được trả lương, thường để lấy kinh nghiệm làm việc
A work placement where the intern is not paid but gains practical experience.
Ví dụ
“She took an unpaid internship at a charity to build her CV.”
Cô ấy đi thực tập không lương ở một tổ chức từ thiện để làm đẹp hồ sơ.
“Some students criticise firms that rely heavily on unpaid internships.”
Một số sinh viên chỉ trích các công ty dựa nhiều vào thực tập không lương.
“Unpaid internships can be valuable, but they may exclude candidates who cannot afford to work for free.”
Thực tập không lương có thể hữu ích, nhưng có thể loại bỏ những ứng viên không đủ điều kiện tài chính để làm việc không lương.
Câu mẫu band 8
“Although an unpaid internship can provide valuable experience, it often favours applicants who can afford to work without pay.”
Cụm hay đi cùng
- do an unpaid internship — làm thực tập không lương
- offer unpaid internships — cung cấp các vị trí thực tập không lương
- summer unpaid internship — kì thực tập hè không lương
Họ từ
Lỗi thường gặp
do internship→do an internship
Người Việt thường quên mạo từ khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt; trong tiếng Anh 'do an internship' mới đúng ngữ pháp.
have unpaid internship→have an unpaid internship
Thiếu mạo từ 'an' là lỗi hay gặp do tiếng Việt không đánh số nhiều/ít giống tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5work placement→6internship→7+unpaid internship
Đồng nghĩa
voluntary internship — cũng không lương nhưng thường nhấn mạnh tính tình nguyện hơn là đào tạo chính thức
work placement — ít nhấn mạnh trả lương hay không; có thể là thực tập có hoặc không lương
Dễ nhầm
volunteer work — công việc tình nguyện thường ít cấu trúc đào tạo hơn và không nhằm vào kinh nghiệm nghề nghiệp chuyên môn
“She did volunteer work at the hospital but not a formal internship.”
Mẹo nhớ & gốc từ
unpaid = không trả tiền; internship = thực tập → thực tập không lương
internship nghĩa là thời gian thực hành nghề, 'unpaid' nghĩa là không trả thù lao