Từ đơn theo chủ đề
Sức khoẻ & thể chất
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
anaesthesianoun/ˌænəsˈθiːzjə/
tình trạng mất cảm giác do thuốc gây mê hoặc chính các thuốc gây mê đó; dùng trong phẫu thuật để bệnh nhân không đau
“She was given a general anaesthesia before the operation.”
- 2
relapsenoun/verb/rɪˈlæps/
sự tái phát bệnh hoặc hành động bệnh quay trở lại sau thời gian khỏi hoặc cải thiện
“There was a relapse of his symptoms three months after treatment.”
- 3
transplantnoun/verb/trænsˈplɑːnt/
phẫu thuật ghép cơ quan hoặc mô từ người (hoặc cơ thể) này sang người (hoặc vị trí) khác; hành động ghép
“She received a heart transplant last year.”
- 4
biopsynoun/verb/ˈbaɪɒpsi/
thủ thuật lấy mẫu mô để xét nghiệm, thường để kiểm tra ung thư; hoặc mẫu đó
“The doctor performed a biopsy to check if the nodule was malignant.”
- 5
geneticsnoun/dʒəˈnɛtɪks/
ngành khoa học nghiên cứu gen, cách các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
“Research in genetics can explain why some diseases run in families.”
- 6
depressionnoun/dɪˈprɛʃən/
rối loạn tâm trạng kéo dài, biểu hiện bằng chán nản, mất hứng thú, giảm năng lượng
“After months of low energy and loss of interest, the doctor said it was depression.”
- 7
incidencenoun/ˈɪnsɪdəns/
tỷ lệ (số ca mới) của một bệnh hoặc sự kiện trong một quần thể trong một khoảng thời gian
“The incidence of lung cancer has increased among young adults in recent years.”
- 8
prognosisnoun/prɒɡˈnəʊsɪs/
Tiên lượng về diễn biến và khả năng hồi phục của một bệnh; dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai.
“After the tests, the specialist gave a guarded prognosis.”
- 9
telemedicinenoun/ˌtɛlɪˈmɛdɪsɪn/
chăm sóc hoặc chẩn đoán y tế từ xa bằng công nghệ (ví dụ khám qua video)
“Many rural clinics now use telemedicine to consult specialists in the city.”
- 10
comorbiditynoun/ˌkəʊməˈbɪdɪti/
Tình trạng có hai hoặc nhiều bệnh cùng tồn tại ở một người, không nhất thiết là do nhau gây ra.
“Elderly patients often have multiple comorbidities.”
- 11
compliancenoun/kəmˈplaɪəns/
sự tuân thủ, làm theo (chỉ việc bệnh nhân hoặc tổ chức thực hiện đúng chỉ dẫn/yêu cầu)
“Improving patient compliance with medication schedules reduces hospital readmissions.”
- 12
pathogennoun/ˈpæθədʒən/
Tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus hoặc nấm.
“Researchers are trying to identify the pathogen responsible for the outbreak.”
- 13
dementianoun/dɪˈmɛnʃə/
suy giảm chức năng nhận thức (như trí nhớ, ngôn ngữ) đủ nặng để ảnh hưởng cuộc sống, thường ở người cao tuổi
“His family noticed memory problems early on and tests confirmed dementia.”
- 14
metabolismnoun/məˈtæbəlɪzəm/
Toàn bộ quá trình hóa học trong cơ thể chuyển đổi thức ăn thành năng lượng và các thành phần cần thiết.
“Regular exercise can help boost your metabolism.”
- 15
insomnianoun/ɪnˈsɒm.ni.ə/
mất ngủ, khó đi vào giấc hoặc duy trì giấc ngủ, làm giảm chất lượng nghỉ ngơi
“During exams she struggled with insomnia and poor concentration.”
- 16
palliativeadjective/ˈpæliətɪv/
Giảm nhẹ triệu chứng để khiến bệnh nhân dễ chịu hơn khi không thể chữa khỏi hoàn toàn (thường dùng trong 'palliative care').
“She receives palliative care to manage pain in the final stages of her illness.”
- 17
ailmentnoun/ˈeɪlmənt/
Bệnh nhẹ hoặc vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng.
“He had a minor ailment and stayed home for two days.”
- 18
anaemianoun/əˈniː.mi.ə/
thiếu máu — tình trạng lượng haemoglobin hoặc hồng cầu thấp dẫn đến mệt mỏi, da nhợt
“Iron-deficiency anaemia is common among young women.”
- 19
hormonenoun/ˈhɔː(r)məʊn/
chất điều hoà sinh học do tuyến tiết ra, truyền tín hiệu hóa học trong cơ thể
“Thyroid hormones regulate metabolism and energy levels.”
- 20
physiotherapynoun/ˌfɪziˈɒθərəpi/
vật lý trị liệu — điều trị bằng các bài tập và kỹ thuật vật lý để phục hồi chức năng
“After knee surgery she started physiotherapy twice a week.”