noun · trung tính

ailment

/ˈeɪlmənt/AIL·ment

Band 7+speakingtask1

Bệnh nhẹ hoặc vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng.

A minor illness or health disorder.

Ví dụ

He had a minor ailment and stayed home for two days.

Anh ấy bị một bệnh nhẹ và nghỉ ở nhà hai ngày.

Common ailments like colds are usually self-limiting.

Những bệnh nhẹ như cảm lạnh thường tự khỏi.

She treats common ailments with rest and fluids.

Cô ấy điều trị các bệnh nhẹ bằng nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

Câu mẫu band 8

Pharmacies often provide advice for treating common ailments without a doctor's visit.

Cụm hay đi cùng

  • minor ailmentbệnh nhẹ
  • common ailmentbệnh thường gặp
  • treat an ailmentđiều trị bệnh nhẹ

Họ từ

ail verbailing adjective

Lỗi thường gặp

diseaseailment

Người Việt thường dịch cả hai thành 'bệnh', nhưng disease thường ngụ ý bệnh nặng hoặc có tên chuyên môn, còn ailment là bệnh nhẹ, thông thường.

sicknessailment

Sickness hay được dùng chung cho 'ốm' nói chung; khi muốn nhấn nhẹ, chính xác hơn nên dùng ailment.

Nói sao cho lên band

5illness6disease7+ailment

Đồng nghĩa

illnesstừ chung, dùng cho cả bệnh nhẹ và nặng

maladytrang trọng, ít dùng trong văn nói

Dễ nhầm

diseasethường chỉ bệnh nặng hoặc có chẩn đoán cụ thể, hơn là bệnh nhẹ

The disease was caused by a bacterial infection.

Mẹo nhớ & gốc từ

AIL (ốm) + ment (trạng thái) → trạng thái ốm nhẹ.

Từ tiếng Anh cổ 'ailen' nghĩa là làm đau, rồi trở thành ailment.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ