noun · trang trọng
anaesthesia
UK/ˌænəsˈθiːzjə/US/ˌænəsˈθiːʒə/an·a·THE·sia
tình trạng mất cảm giác do thuốc gây mê hoặc chính các thuốc gây mê đó; dùng trong phẫu thuật để bệnh nhân không đau
A state caused by drugs that removes sensation and awareness, or the drugs used to produce that state during an operation.
Ví dụ
“She was given a general anaesthesia before the operation.”
Cô ấy được gây mê toàn thân trước phẫu thuật.
“Local anaesthesia numbs only the area around the wound.”
Gây mê cục bộ chỉ làm mất cảm giác ở vùng quanh vết thương.
“Advances in anaesthesia have made many surgeries much safer.”
Tiến bộ trong gây mê đã làm nhiều ca phẫu thuật an toàn hơn.
Câu mẫu band 8
“Modern anaesthesia techniques have significantly reduced perioperative mortality and improved patient comfort.”
Cụm hay đi cùng
- general anaesthesia — gây mê toàn thân
- local anaesthesia — gây mê cục bộ
- administer anaesthesia — tiêm/gây mê
Họ từ
Lỗi thường gặp
The doctor made him anesthesia.→The doctor put him under anaesthesia.
Người Việt thường dùng 'make' theo thói quen dịch; trong tiếng Anh cần collocation 'put someone under anaesthesia' hoặc 'administer anaesthesia'.
He had anaesthetic last week.→He had anaesthesia last week.
Người học hay nhầm lẫn giữa 'anaesthetic' (thuốc/gây tê) và 'anaesthesia' (trạng thái/gây mê); cần dùng đúng từ theo ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5numbness→6sedation→7+anaesthesia
Đồng nghĩa
sedation — sedation là trạng thái buồn ngủ/giảm lo lắng, nhẹ hơn gây mê toàn thân
Dễ nhầm
anaesthetic — anaesthetic thường chỉ thuốc gây tê hoặc tính từ mô tả, còn anaesthesia là trạng thái mất cảm giác
“The anaesthetic wore off an hour after the operation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
anae‑ = không cảm giác, -sthesia = cảm giác → mất cảm giác
từ gốc Hy Lạp: ana- (không) + aisthēsis (cảm giác), nghĩa là mất cảm giác