noun · học thuật

incidence

/ˈɪnsɪdəns/IN·ci·dence

Band 7+task1task2

tỷ lệ (số ca mới) của một bệnh hoặc sự kiện trong một quần thể trong một khoảng thời gian

the number of new cases of a disease or event in a population during a specific period

Ví dụ

The incidence of lung cancer has increased among young adults in recent years.

Tỷ lệ mắc ung thư phổi đã tăng ở người trẻ trong những năm gần đây.

Researchers calculate annual incidence to track how quickly a disease is spreading.

Các nhà nghiên cứu tính tỷ lệ mắc hàng năm để theo dõi tốc độ lây lan của bệnh.

A decline in vaccination can lead to a higher incidence of preventable illnesses.

Giảm tiêm chủng có thể dẫn tới tỷ lệ mắc các bệnh có thể phòng ngừa cao hơn.

Câu mẫu band 8

Recent research shows a worrying rise in the incidence of Type 2 diabetes among adolescents, prompting calls for early prevention programmes.

Cụm hay đi cùng

  • incidence oftỷ lệ mắc (của)
  • increased incidencesự gia tăng tỷ lệ mắc
  • incidence ratetỷ lệ mắc

Họ từ

incidence nounincidental adjective

Lỗi thường gặp

They reported several incident of the disease.They reported several incidents of the disease.

Người Việt thường nhầm 'incident' (sự cố, sự việc) và 'incidence' (tỷ lệ mắc); đồng thời dễ bỏ dạng số nhiều hoặc dùng dạng sai ngữ pháp khi dịch trực tiếp.

Incidence lung cancer is rising.The incidence of lung cancer is rising.

Tiếng Việt không dùng mạo từ giống tiếng Anh nên học viên hay quên 'the' và giới từ 'of' khi nói về 'the incidence of ...'.

Nói sao cho lên band

5rate6frequency7+incidence

Đồng nghĩa

occurrencenói chung là 'sự xảy ra' một sự kiện; không nhấn mạnh yếu tố thống kê về số ca mới như 'incidence'

Dễ nhầm

incident'incident' là một sự việc cụ thể, thường là một vụ việc hoặc sự cố; không phải tỷ lệ thống kê.

Police were called after the incident at the stadium.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ 'incidence' dùng với cấu trúc 'the incidence of + disease' để nói về tỷ lệ ca mới trong quần thể; khi nói số liệu thường dùng 'incidence rate'.

IN (vào) + CI (cao) → IN·ci·dence nhớ là 'vào nhiều' = tỷ lệ mắc tăng.

Từ từ Latin 'incidere' nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy ra', sau đó phát triển thành 'incidence' (số lần xảy ra).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ