adjective · trang trọng

palliative

/ˈpæliətɪv/PAL·li·a·tive

Band 7+speakingtask2

Giảm nhẹ triệu chứng để khiến bệnh nhân dễ chịu hơn khi không thể chữa khỏi hoàn toàn (thường dùng trong 'palliative care').

Relieving pain or symptoms without curing the underlying disease; easing suffering.

Ví dụ

She receives palliative care to manage pain in the final stages of her illness.

Cô ấy được chăm sóc giảm nhẹ để kiểm soát đau trong giai đoạn cuối của bệnh.

Palliative treatment focused on improving quality of life rather than cure.

Điều trị giảm nhẹ tập trung vào cải thiện chất lượng cuộc sống thay vì chữa khỏi.

Hospices specialise in palliative services for terminal patients.

Những cơ sở chăm sóc cuối đời chuyên về dịch vụ giảm nhẹ cho bệnh nhân giai đoạn cuối.

Câu mẫu band 8

The hospice team provided palliative interventions to maintain the patient's dignity and comfort.

Cụm hay đi cùng

  • palliative carechăm sóc giảm nhẹ
  • palliative treatmentđiều trị giảm nhẹ
  • palliative measuresbiện pháp giảm nhẹ

Họ từ

palliate verbpalliation noun

Lỗi thường gặp

painkillerpalliative

Nhiều học viên dịch 'palliative' thành 'painkiller' vì liên tưởng đến giảm đau, nhưng palliative là phạm trù rộng hơn, bao gồm nhiều biện pháp chăm sóc chứ không chỉ thuốc giảm đau.

treatment (meaning cure)palliative

Người Việt hay hiểu 'treatment' là để chữa khỏi; palliative cụ thể là điều trị giúp bớt đau khó chịu khi không thể chữa khỏi.

Nói sao cho lên band

5painkiller6relief7+palliative

Đồng nghĩa

comfortingnhấn mạnh sự an ủi, ít mang sắc thái y tế chuyên môn

symptom-relievingdiễn đạt chức năng nhưng không phải thuật ngữ chuyên môn

Dễ nhầm

curativenhắm tới chữa khỏi hoàn toàn, trái với palliative

The new drug showed curative potential in early trials.

Mẹo nhớ & gốc từ

PALLI (làm dịu) → giảm nhẹ triệu chứng, không chữa khỏi.

Từ Latin 'palliare' nghĩa là 'che phủ, giảm bớt'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ