noun · trung tính
depression
/dɪˈprɛʃən/de·PRES·sion
rối loạn tâm trạng kéo dài, biểu hiện bằng chán nản, mất hứng thú, giảm năng lượng
a mental disorder marked by persistent low mood and loss of interest
Ví dụ
“After months of low energy and loss of interest, the doctor said it was depression.”
Sau hàng tháng kiệt sức và mất hứng thú, bác sĩ nói đó là trầm cảm.
“Many people don’t seek help because they mistake depression for normal sadness.”
Nhiều người không tìm kiếm trợ giúp vì họ nhầm trầm cảm với nỗi buồn bình thường.
“She was diagnosed with clinical depression and started therapy.”
Cô ấy được chẩn đoán trầm cảm lâm sàng và bắt đầu liệu pháp.
Câu mẫu band 8
“I think addressing depression properly means improving both access to therapy and reducing the stigma so people actually seek help.”
Cụm hay đi cùng
- suffer from depression — bị/ chịu đựng trầm cảm
- clinical depression — trầm cảm lâm sàng
- diagnosed with depression — được chẩn đoán trầm cảm
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a depression.→I suffer from depression.
Người Việt hay dịch theo kiểu “tôi có một trầm cảm”, đưa mạo từ 'a' vào hoặc giữ cấu trúc 'have' như với bệnh vật lý. Trong tiếng Anh y tế, nói 'suffer from depression' hoặc 'have depression' (không cần 'a') hoặc 'be depressed'.
He is depressed yesterday.→He was depressed yesterday.
Người Việt thường quên chia thì do thói quen L1 không chia rõ thời thì; cần chia 'was' cho quá khứ.
Nói sao cho lên band
5sadness→6low mood→7+depression
Đồng nghĩa
melancholy — buồn rầu hơn về cảm xúc, ít mang tính lâm sàng hơn
low mood — cụm từ đơn giản, mô tả trạng thái hơn là rối loạn lâm sàng
Dễ nhầm
dejection — mạnh về cảm xúc tạm thời, không mang tính bệnh lý như depression
“After the loss, he felt a deep dejection that lasted for weeks.”
Mẹo nhớ & gốc từ
de-PRESS-ion → cảm thấy bị 'ép' (press) xuống mãi thành chán nản.
Từ Latin 'deprimere' (ép xuống) qua tiếng Pháp, nên nghĩa là 'bị đè nén', chuyển thành rối loạn tâm trạng.