Từ đơn theo chủ đề
Sức khoẻ & thể chất
Band 4-5Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
healthyadjective/ˈhɛlθi/
khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe
“I try to eat healthy food and exercise regularly.”
- 2
diseasenoun/dɪˈziːz/
bệnh tật; tình trạng rối loạn sức khỏe do nguyên nhân cụ thể
“Malaria is a serious disease in some tropical regions.”
- 3
hospitalnoun/ˈhɒspɪt(ə)l/
bệnh viện; nơi điều trị y tế có đủ trang thiết bị
“After the accident he was taken straight to the hospital.”
- 4
exercisenoun/ˈeksəsaɪz/
các hoạt động vận động để rèn sức khoẻ
“I go for 30 minutes of exercise most days to keep fit.”
- 5
treatmentnoun/ˈtriːtmənt/
phương pháp điều trị; các biện pháp dùng để chữa bệnh hoặc làm giảm triệu chứng
“The new treatment reduced the patient's pain significantly.”
- 6
doctornoun/ˈdɒktə/
bác sĩ; người có chuyên môn khám và chữa bệnh
“She made an appointment with the doctor for next Monday.”
- 7
symptomnoun/ˈsɪmptəm/
triệu chứng; dấu hiệu bệnh mà người bệnh cảm nhận được
“A persistent cough can be an early symptom of lung disease.”
- 8
dietnoun/ˈdaɪət/
chế độ ăn uống, loại thực phẩm thường ăn
“Many people follow a balanced diet to maintain their health.”
- 9
calorienoun/ˈkæl(ə)ri/
đơn vị năng lượng trong thực phẩm (calo)
“This snack has only 150 calories, so it's a light option.”
- 10
fitnessnoun/ˈfɪtnəs/
tình trạng sức mạnh, sức bền và sức khoẻ tổng thể
“Cardio exercises are good for improving cardiovascular fitness.”
- 11
smokingnoun/ˈsməʊkɪŋ/
hành động hút thuốc lá
“Smoking in public buildings is banned in many countries.”
- 12
stressnoun/stres/
sự căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất
“Work-related stress is a common complaint among adults.”
- 13
patientnoun / adjective/ˈpeɪʃənt/
noun: người đang được chăm sóc y tế, bệnh nhân; adjective: kiên nhẫn (không nôn nóng)
“The patient waited calmly while the doctor examined her.”
- 14
weightnoun/weɪt/
trọng lượng, cân nặng của cơ thể hoặc vật
“My weight has gone up since I stopped cycling to school.”
- 15
injurynoun/ˈɪndʒəri/
vết thương hoặc tổn hại cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc hoạt động thể thao
“He suffered a knee injury during the match and had to stop playing.”
- 16
vaccinenoun/ˈvæksiːn/
thuốc chủng ngừa để phòng bệnh (một liều hoặc loại thuốc)
“The new vaccine reduced infection rates in the community.”
- 17
infectionnoun/ɪnˈfekʃən/
tình trạng bị vi khuẩn hoặc virus xâm nhập gây bệnh
“The wound became infected and she needed antibiotics.”
- 18
medicinenoun/ˈmedsɪn/
thuốc (dùng để chữa bệnh) hoặc ngành y (study medicine)
“She brought some medicine for his cough.”
- 19
allergynoun/ˈælədʒi/
phản ứng quá mức của cơ thể với một chất (ví dụ thực phẩm, phấn hoa)
“He has a severe allergy to peanuts.”
- 20
clinicnoun/ˈklɪnɪk/
phòng khám, nơi khám chữa bệnh nhỏ hoặc chuyên khoa
“I booked an appointment at the clinic for a dental check-up.”