noun · trung tính
hormone
UK/ˈhɔː(r)məʊn/US/ˈhɔrmoʊn/HOR·mone
chất điều hoà sinh học do tuyến tiết ra, truyền tín hiệu hóa học trong cơ thể
a chemical produced by glands that regulates body functions
Ví dụ
“Thyroid hormones regulate metabolism and energy levels.”
Các hormone tuyến giáp điều chỉnh chuyển hoá và mức năng lượng.
“A hormonal imbalance can affect mood and weight.”
Sự mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và cân nặng.
“Puberty involves large shifts in sex hormones.”
Dậy thì liên quan đến thay đổi lớn ở hormone giới tính.
Câu mẫu band 8
“Research suggests that exposure to endocrine‑disrupting chemicals can have long‑term effects on hormone regulation across populations.”
Cụm hay đi cùng
- hormonal imbalance — mất cân bằng hormone
- sex hormones — hormone giới tính
- regulate hormones — điều chỉnh hormone
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has low hormone.→He has low hormone levels. / He has a hormonal imbalance.
Người Việt thường bỏ từ đo lường ('levels') hoặc không dùng cụm đúng; tiếng Anh cần 'levels' hoặc 'imbalance' để câu chuẩn.
She is hormone.→She has a hormonal problem. / Her hormones are imbalanced.
Dịch trực tiếp khiến cấu trúc sai; 'hormone' không đứng một mình sau 'be' để mô tả người.
Nói sao cho lên band
5chemical in the body→6gland secretion→7+hormone
Đồng nghĩa
chemical messenger — mô tả chức năng nhưng không phải thuật ngữ y học ngắn gọn
Dễ nhầm
enzyme — chất xúc tác sinh học khác chức năng với hormone
“Enzymes speed up chemical reactions but are not hormones.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOR‑mone → 'hoR' giống 'core' (trung tâm) điều khiển cơ thể.
Từ Hy Lạp 'hormōn' nghĩa là kích thích, dùng để chỉ các chất kích thích hoạt động sinh học.