noun · học thuật
pathogen
/ˈpæθədʒən/PATH·o·gen
Tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus hoặc nấm.
An organism or agent that causes disease.
Ví dụ
“Researchers are trying to identify the pathogen responsible for the outbreak.”
Các nhà nghiên cứu đang cố xác định tác nhân gây bệnh chịu trách nhiệm cho đợt bùng phát.
“Different pathogens require different methods of control.”
Các tác nhân gây bệnh khác nhau cần phương pháp kiểm soát khác nhau.
“Bacterial pathogens spread rapidly in poor sanitation.”
Tác nhân gây bệnh do vi khuẩn lây lan nhanh trong điều kiện vệ sinh kém.
Câu mẫu band 8
“Effective public-health measures depend on knowing whether the pathogen is bacterial or viral.”
Cụm hay đi cùng
- identify the pathogen — xác định tác nhân gây bệnh
- pathogenic organism — sinh vật gây bệnh
- transmit pathogens — truyền các tác nhân gây bệnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
virus→pathogen
Người Việt thường gọi mọi tác nhân gây bệnh là 'virus' vì trường hợp phổ biến, nhưng pathogen là thuật ngữ tổng quát bao gồm vi khuẩn, nấm, virus...
bacteria→pathogen
Tương tự, học viên hay cụ thể hóa thành 'bacteria' dù muốn nói chung; điều này làm mất tính khái quát của ý nghĩa.
Nói sao cho lên band
5germ→6virus→7+pathogen
Đồng nghĩa
germ — từ thông dụng, không phân loại chi tiết loại tác nhân
infectious agent — cụm từ rộng hơn, mang sắc thái học thuật
Dễ nhầm
virus — một loại pathogen cụ thể, không phải từ bao quát
“The investigators identified a new virus in the samples.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PATH (đường đi) + OGEN (gây ra) → thứ gây bệnh đi vào cơ thể.
Từ Hy Lạp 'pathos' (bệnh) + '-gen' (gây ra).