noun · học thuật
prognosis
UK/prɒɡˈnəʊsɪs/US/prɑːɡˈnoʊsɪs/pro·GNO·sis
Tiên lượng về diễn biến và khả năng hồi phục của một bệnh; dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai.
A doctor's forecast of the likely outcome of a medical condition.
Ví dụ
“After the tests, the specialist gave a guarded prognosis.”
Sau khi xét nghiệm, chuyên gia đưa ra một tiên lượng thận trọng.
“A good prognosis depends on early detection and treatment.”
Tiên lượng tốt phụ thuộc vào phát hiện và điều trị sớm.
“She asked about the prognosis after the operation.”
Cô ấy hỏi về tiên lượng sau ca phẫu thuật.
Câu mẫu band 8
“Given the patient's age and response to chemotherapy, the oncologist's prognosis was cautiously optimistic.”
Cụm hay đi cùng
- give a prognosis — đưa ra tiên lượng
- poor/good prognosis — tiên lượng xấu/tốt
- prognosis for recovery — tiên lượng về khả năng hồi phục
Họ từ
Lỗi thường gặp
diagnosis→prognosis
Người Việt thường dùng 'diagnosis' và 'prognosis' thay thế nhau vì cả hai đều liên quan đến bệnh, nhưng diagnosis là xác định bệnh hiện tại, còn prognosis là dự đoán diễn biến trong tương lai.
predict→prognosis
Nhiều học viên dịch thẳng 'tiên lượng' thành 'predict' nhưng trong ngữ cảnh y tế cần danh từ chuyên môn prognosis.
Nói sao cho lên band
5prediction→6outlook→7+prognosis
Đồng nghĩa
outlook — ít y tế hơn, dùng rộng cho nhiều tình huống
forecast — chung chung, không chuyên môn như prognosis
Dễ nhầm
diagnosis — xác định bệnh hiện tại, không phải dự đoán tương lai
“The initial diagnosis was influenza.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PRO (trước) + GNOSIS (biết) → biết trước kết quả bệnh.
Từ gốc Hy Lạp 'prognōsis' nghĩa là 'biết trước'.