noun · học thuật
comorbidity
UK/ˌkəʊməˈbɪdɪti/US/ˌkoʊməˈbɪdɪti/co·mor·BI·di·ty
Tình trạng có hai hoặc nhiều bệnh cùng tồn tại ở một người, không nhất thiết là do nhau gây ra.
The presence of one or more additional medical conditions co-occurring with a primary condition.
Ví dụ
“Elderly patients often have multiple comorbidities.”
Bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh kèm theo.
“Comorbidity increases the complexity of treatment.”
Sự đồng mắc bệnh làm tăng tính phức tạp của điều trị.
“We must consider comorbidity when assessing recovery chances.”
Chúng ta phải xem xét các bệnh kèm theo khi đánh giá cơ hội hồi phục.
Câu mẫu band 8
“When modelling hospital outcomes, it's essential to control for comorbidity to avoid biased results.”
Cụm hay đi cùng
- multiple comorbidities — nhiều bệnh kèm theo
- coexisting comorbidities — các bệnh đồng mắc cùng tồn tại
- comorbidity profile — hồ sơ bệnh kèm theo
Họ từ
Lỗi thường gặp
complication→comorbidity
Người Việt thường dùng 'complication' khi muốn nói nhiều bệnh cùng lúc, nhưng complication nghĩa là biến chứng phát sinh từ bệnh chính, trong khi comorbidity là bệnh khác cùng tồn tại độc lập.
two diseases→comorbidity
Dịch trực tiếp 'hai bệnh' thiếu tính thuật ngữ; comorbidity là từ chuyên môn chỉ hiện tượng đồng mắc.
Nói sao cho lên band
5sickness→6illness→7+comorbidity
Đồng nghĩa
coexisting conditions — cụm từ phổ thông hơn, ít y tế hơn
concurrent illnesses — nhấn mạnh tính đồng thời của các bệnh
Dễ nhầm
complication — biến chứng từ một bệnh, không phải hai bệnh độc lập cùng tồn tại
“Her diabetes led to a serious complication.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Co (cùng) + morbidity (bệnh tật) → cùng tồn tại nhiều bệnh.
Từ ghép Latin 'co-' (cùng) + 'morbidity' (bệnh tật).