Từ đơn theo chủ đề

Ẩm thực & nấu ăn

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    sustainableadjective/səˈsteɪnəbl/

    có thể duy trì trong thời gian dài, không gây tổn hại lâu dài cho môi trường hoặc xã hội

    Many governments now promote sustainable farming to protect soil and water.

  2. 2

    pasteurizeverb/ˈpɑːstʃəraɪz/

    khử trùng bằng nhiệt (đun nóng ở nhiệt độ xác định trong thời gian ngắn) để tiêu diệt vi khuẩn gây hại, thường dùng cho sữa và nước trái cây.

    Most milk sold in supermarkets has been pasteurized to ensure safety.

  3. 3

    poachverb/pəʊtʃ/

    nấu nhẹ (trứng, cá, thịt) trong nước hoặc nước dùng sôi lăn tăn, không để sôi mạnh; cũng có nghĩa săn bắt hoặc săn trộm (không hợp pháp).

    She poached an egg for her brunch.

  4. 4

    seasonaladjective/ˈsiːzənəl/

    theo mùa, chỉ thứ xuất hiện hoặc thích hợp trong một mùa cụ thể trong năm

    Farmers' markets sell seasonal produce in summer and autumn.

  5. 5

    allergennoun/ˈælədʒən/

    chất gây dị ứng (khi cơ thể phản ứng miễn dịch quá mức)

    The menu lists common allergens such as peanuts and shellfish.

  6. 6

    fortifyverb/ˈfɔːtɪfaɪ/

    bổ sung chất dinh dưỡng (vào thực phẩm) hoặc làm mạnh thêm, củng cố

    Many countries fortify flour with iron and folic acid to prevent deficiencies.

  7. 7

    sautéverb/ˈsɔːteɪ/

    rán nhanh trong chảo với chút dầu hoặc bơ ở lửa lớn để tạo màu và mùi thơm, thường để giữ cấu trúc thực phẩm giòn và không ngấm nhiều dầu.

    Sauté the mushrooms until they are golden and fragrant.

  8. 8

    antioxidantnoun/ˌæntiˈɒksɪdənt/

    chất chống oxy hóa, ngăn chặn tổn thương tế bào do gốc tự do

    Berries and green tea are rich in antioxidants.

  9. 9

    blanchverb/blɑːntʃ/

    trụng nhanh thực phẩm (thường rau củ) trong nước sôi rồi cho ngay vào nước lạnh để ngưng quá trình chín; giúp giữ màu và dễ lột vỏ.

    Blanch the green beans for two minutes before shocking them in ice water.

  10. 10

    dehydrateverb/ˌdiːˈhaɪdreɪt/

    làm mất nước; trong ẩm thực là loại bỏ nước khỏi thực phẩm (bằng nhiệt hoặc sấy) để bảo quản lâu hơn, cũng có nghĩa gây mất nước cho người.

    They dehydrate fruits into chips for long-term storage.

  11. 11

    provenancenoun/ˈprɒvənəns/

    nguồn gốc, xuất xứ (thường có bằng chứng, hồ sơ chứng minh), dùng cho nghệ thuật hoặc thực phẩm

    Consumers increasingly ask about the provenance of their coffee and chocolate.

  12. 12

    confectionerynoun/kənˈfekʃ(ə)nəri/

    các loại kẹo, đồ ngọt làm bằng đường (kẹo dẻo, chocolate, bánh kẹo); ngành sản xuất đồ ngọt.

    The town is famous for its traditional confectionery, especially hand-made chocolates.

  13. 13

    preservativenoun/prɪˈzɜːvətɪv/

    chất bảo quản (chất thêm vào thực phẩm để ngăn mốc, vi khuẩn hoặc kéo dài thời hạn sử dụng)

    Many packaged meals list preservatives on the ingredients label.

  14. 14

    additivenoun/ˈædɪtɪv/

    chất phụ gia (chất thêm vào thực phẩm nhằm thay đổi màu, mùi, kết cấu hoặc kéo dài hạn dùng)

    Consumers are increasingly concerned about artificial additives in snacks.

  15. 15

    artisanaladj/ˌɑːtɪˈzænəl/

    được làm thủ công, theo quy mô nhỏ và chú trọng tay nghề, thường chất lượng cao hơn hàng sản xuất công nghiệp

    They sell artisanal bread at the farmer's market.

  16. 16

    umamin/uːˈmɑːmi/

    vị ngọt thịt/đậm đà (vị 'thứ năm' bên cạnh ngọt, mặn, chua, đắng), thường xuất hiện ở nước dùng, nấm, thịt, tương

    Mushrooms add umami to vegetarian dishes.

  17. 17

    satiatev/ˈseɪʃieɪt/

    làm cho no/bằng lòng hoàn toàn (thường nói về cơn đói hoặc ham muốn), tới mức không muốn nữa

    A bowl of porridge will satiate you until lunchtime.

  18. 18

    locavoren/ˈloʊkəvɔːr/

    người ưu tiên ăn thực phẩm trồng/ sản xuất ở địa phương thay vì hàng nhập khẩu

    As a locavore, she shops at the farmers' market every weekend.

  19. 19

    gourmetadj/n/ˈɡʊəmeɪ/

    liên quan đến thực phẩm chất lượng cao, tinh tế; cũng dùng để chỉ người sành ăn

    They specialise in gourmet chocolates.

  20. 20

    fusionn/ˈfjuːʒən/

    sự kết hợp hai hay nhiều phong cách (thường nói về ẩm thực khi trộn kỹ thuật hoặc nguyên liệu của các nền văn hoá khác nhau)

    The restaurant is known for its fusion dishes mixing Korean and Mexican flavours.

Bộ liên quan