n · trung tính
locavore
/ˈloʊkəvɔːr/LO·ca·vore
người ưu tiên ăn thực phẩm trồng/ sản xuất ở địa phương thay vì hàng nhập khẩu
A person who prefers to eat food that is grown or produced locally.
Ví dụ
“As a locavore, she shops at the farmers' market every weekend.”
Là người ủng hộ thực phẩm địa phương, cô ấy đi chợ nông sản mỗi cuối tuần.
“The locavore movement supports short supply chains and local farmers.”
Phong trào locavore ủng hộ chuỗi cung ứng ngắn và nông dân địa phương.
“Many locavores plan meals around what is in season nearby.”
Nhiều người locavore lên thực đơn theo sản phẩm theo mùa ở địa phương.
Câu mẫu band 8
“Committed locavores try to minimise food miles by sourcing everything from farms within a short driving distance.”
Cụm hay đi cùng
- locavore movement — phong trào ăn sản phẩm địa phương
- be a locavore — là người ủng hộ thực phẩm địa phương
Họ từ
Lỗi thường gặp
eat local→locavore
Người học Việt thường dịch thẳng thành 'eat local' hoặc 'ăn đồ địa phương'; trong tiếng Anh báo chí/ học thuật, 'locavore' là danh từ gọn hơn để chỉ người theo triết lý này.
local eater→locavore
Cấu trúc 'local eater' nghe như bản dịch trực tiếp và không tự nhiên; 'locavore' là từ đúng chuyên ngành.
Nói sao cho lên band
5local→6eat local→7+locavore
Đồng nghĩa
eat local — cụm từ thông dụng để diễn đạt ý tương tự; 'locavore' là danh từ ngắn gọn hơn
Dễ nhầm
local — tính từ chỉ xuất xứ gần chỗ người nói; khác với 'locavore' là người có lựa chọn ăn theo triết lý
“I prefer to buy local produce whenever possible.”
Mẹo nhớ & gốc từ
locavore = local + vore (ăn) → người ăn đồ địa phương.
Ghép từ 'local' và hậu tố '-vore' (ăn) theo mẫu từ tiếng Latin, phổ biến trong tiếng Anh về thực phẩm bền vững.