verb · trung tính

sauté

/ˈsɔːteɪ/SAU·té

Band 7+speakingtask2task1

rán nhanh trong chảo với chút dầu hoặc bơ ở lửa lớn để tạo màu và mùi thơm, thường để giữ cấu trúc thực phẩm giòn và không ngấm nhiều dầu.

to cook food quickly in a small amount of fat over high heat

Ví dụ

Sauté the mushrooms until they are golden and fragrant.

Xào/nấu nhanh nấm cho đến khi vàng và thơm.

Starter dishes were sautéed to order to ensure freshness.

Các món khai vị được chế biến nhanh khi có đơn để đảm bảo độ tươi.

Instead of deep-frying, the chef sautéed the vegetables with garlic.

Thay vì chiên ngập dầu, đầu bếp xào nhanh rau với tỏi.

Câu mẫu band 8

To preserve both texture and aroma, the sous-chef briefly sautéed the scallops in clarified butter before deglazing the pan.

Cụm hay đi cùng

  • sauté in butter/oilxào nhanh bằng bơ/dầu
  • lightly sautéxào nhẹ, nhanh
  • sauté until goldenxào đến khi vàng

Họ từ

sauté verbsautéed adjective / past participlesautéing noun / verb-ing

Lỗi thường gặp

sauteesauté

Người Việt hay viết không dấu hoặc thêm ký tự thừa; dạng đúng trong tiếng Anh là 'sauté' hoặc không dấu 'saute' nếu không gõ được, và chia đúng thì: 'sautéed'.

I like to sautéing vegetablesI like sautéed vegetables

Dịch trực tiếp cấu trúc 'thích + V-ing' dẫn đến lỗi với tính từ phân từ; trong ngữ cảnh nói về món ăn, dùng 'sautéed' (tính từ) hoặc 'to sauté' (nguyên mẫu) tùy cấu trúc.

Nói sao cho lên band

5fry6pan-fry7+sauté

Đồng nghĩa

pan-frypan-fry tương tự nhưng thường là nhiều dầu hơn và nhiệt độ có thể thấp hơn một chút

Dễ nhầm

pan-frypan-fry dùng nhiều dầu hơn, thường nấu lâu hơn; sauté nhấn vào tốc độ và độ nóng, ít dầu.

For a healthier option, sauté the prawns rather than deep-frying them.

Mẹo nhớ & gốc từ

Sauté nghe giống 'sốt tây' — nhớ là nấu nhanh kiểu Tây, ít dầu, lửa lớn.

Mượn từ tiếng Pháp 'sauter' nghĩa là 'nhảy' — chỉ hành động thức ăn 'nhảy' trong chảo trên lửa lớn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ