v · trung tính
satiate
/ˈseɪʃieɪt/SA·ti·ate
làm cho no/bằng lòng hoàn toàn (thường nói về cơn đói hoặc ham muốn), tới mức không muốn nữa
To satisfy hunger or a desire completely, so that there is no more need or want.
Ví dụ
“A bowl of porridge will satiate you until lunchtime.”
Một bát cháo sẽ làm bạn no tới giờ ăn trưa.
“The generous portions failed to satiate his appetite.”
Lượng thức ăn nhiều vẫn không làm anh ta no.
“Fibre helps to satiate people faster than sugary snacks.”
Chất xơ giúp người ta no nhanh hơn thức ăn nhiều đường.
Câu mẫu band 8
“Including protein and fibre in breakfast is a simple way to satiate students and reduce mid-morning snacking.”
Cụm hay đi cùng
- satiate hunger — làm no cơn đói
- satiate appetite — thỏa mãn khẩu vị/khẩu phần ăn
Họ từ
Lỗi thường gặp
satisfy→satiate
Người học Việt Nam thường dùng 'satisfy' cho mọi ngữ cảnh 'thỏa mãn', nhưng trong văn viết học thuật 'satiate' diễn tả rõ mức độ làm no hoặc chấm dứt ham muốn hơn.
full→satiated (or satiate)
Nhiều bạn chỉ dùng 'full' (no) trong khi 'satiate' có chức năng động từ/miêu tả hành động làm no.
Nói sao cho lên band
5full→6satisfy→7+satiate
Đồng nghĩa
satisfy — chung hơn; 'satiate' nhấn mạnh mức độ no/hết ham muốn
Dễ nhầm
satisfy — từ chung cho việc làm hài lòng hoặc đáp ứng; không luôn mang ý 'làm no hoàn toàn' như 'satiate'
“A single cookie will satisfy a craving for something sweet.”
Mẹo nhớ & gốc từ
satiate ~ 'satisfy' nhưng mạnh hơn → SA·ti·ate: SA (đã) + tiate (thoả) → làm no hoàn toàn.
Từ Latin 'satisfacere' (làm thỏa) → tiếng Anh 'satiate' chỉ hành động thỏa mãn đến mức no/không muốn nữa.