Từ đơn theo chủ đề
Ẩm thực & nấu ăn
Band 4-5Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
- 2
- 3
- 4
kitchennoun/ˈkɪtʃən/
phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn và rửa bát
“We always eat breakfast in the kitchen.”
- 5
- 6
mealnoun/miːl/
bữa ăn (ví dụ breakfast, lunch, dinner)
“I usually have three meals a day: breakfast, lunch and dinner.”
- 7
recipenoun/ˈresəpi/
công thức (liệt kê bước và nguyên liệu để nấu một món)
“I found a simple recipe for chicken curry online.”
- 8
serveverb/sɜːv/
phục vụ (đưa đồ ăn, cung cấp dịch vụ cho khách hàng)
“The staff serve hot meals from 12 to 2 pm.”
- 9
flavournoun/ˈfleɪvə/
hương vị, sự pha trộn mùi-vị đặc trưng của món ăn
“The tea has a subtle smoky flavour.”
- 10
dishnoun/dɪʃ/
món ăn (một món riêng biệt); đĩa (vật đựng)
“My favourite dish at that restaurant is the beef noodle soup.”
- 11
orderverb / noun/ˈɔːdə/
(v) gọi món/đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu
“We ordered two pizzas for delivery.”
- 12
texturenoun/ˈtɛkstʃə/
kết cấu, cảm giác bề mặt khi ăn (giòn, mềm, mịn, thô)
“I like the creamy texture of this pudding.”
- 13
spicenoun/spaɪs/
gia vị, thường là các hạt, bột dùng để tạo mùi hoặc vị (ví dụ: tiêu, quế, ớt)
“Add a pinch of spice to bring out the flavour.”
- 14
freshadjective/frɛʃ/
tươi (rau, trái cây, bánh mới nướng), chưa qua bảo quản lâu
“I prefer fresh tomatoes from the market.”
- 15
restaurantnoun/ˈrɛstrɒnt/
nơi để ăn uống có phục vụ, tức là nhà hàng
“We booked a table at the new restaurant downtown.”
- 16
snacknoun / verb/snæk/
bữa ăn nhẹ; ăn vặt
“I usually have a snack in the afternoon to keep my energy up.”
- 17
bakeverb/beɪk/
nướng (bằng lò, thường là bánh, bánh mỳ, món nướng khô)
“She bakes bread every weekend.”
- 18
boilverb/bɔɪl/
đun sôi (làm nước hoặc thực phẩm sủi bọt, ở 100°C)
“Boil the water before adding the pasta.”
- 19
- 20
chefnoun/ʃef/
đầu bếp chuyên nghiệp, thường là người điều hành bếp
“The head chef created a special menu for the event.”