noun · học thuật

provenance

UK/ˈprɒvənəns/US/ˈprɑːvənəns/PROV·e·nance

Band 7+task2speaking

nguồn gốc, xuất xứ (thường có bằng chứng, hồ sơ chứng minh), dùng cho nghệ thuật hoặc thực phẩm

the documented origin or history of something, such as food or artwork

Ví dụ

Consumers increasingly ask about the provenance of their coffee and chocolate.

Người tiêu dùng ngày càng hỏi về nguồn gốc của cà phê và sô-cô-la.

Provenance records helped verify the painting's authenticity.

Hồ sơ xuất xứ giúp xác thực bức tranh.

Transparent supply chains improve confidence in a product's provenance.

Chuỗi cung ứng minh bạch nâng cao niềm tin vào nguồn gốc sản phẩm.

Câu mẫu band 8

Demand for transparency has increased consumers' interest in the provenance of their food, from farm to fork.

Cụm hay đi cùng

  • trace the provenancetruy xuất nguồn gốc
  • food provenancenguồn gốc thực phẩm

Họ từ

provenance noun

Lỗi thường gặp

provinceprovenance

Nghe gần giống nên người Việt thường gõ 'province' (tỉnh) hoặc nghĩ đó là từ liên quan tới 'province'; 'provenance' nghĩa 'xuất xứ' và thường dùng trong văn học học thuật.

providenceprovenance

'Providence' có nghĩa khác (sự an bài, quan phòng), nhưng dễ bị nhầm khi học viên nghe từ mới.

Nói sao cho lên band

5origin6source7+provenance

Đồng nghĩa

originđơn giản hơn; 'provenance' nhấn vào bằng chứng và hành trình

Dễ nhầm

provinceprovince = tỉnh, khu vực hành chính; provenance = nguồn gốc xuất xứ

He grew up in a rural province, not a big city.

Mẹo nhớ & gốc từ

PROV·e·nance — nhớ 'PROV' giống 'prove' → bằng chứng nguồn gốc.

mượn từ tiếng Pháp 'provenance', bắt nguồn từ Latin 'provenire' (đến từ), nghĩa 'nguồn gốc'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ