noun · học thuật
antioxidant
UK/ˌæntiˈɒksɪdənt/US/ˌæntiˈɑːksɪdənt/an·ti·OX·i·dant
chất chống oxy hóa, ngăn chặn tổn thương tế bào do gốc tự do
a substance that prevents or slows damage caused by free radicals in the body
Ví dụ
“Berries and green tea are rich in antioxidants.”
Các loại quả mọng và trà xanh giàu chất chống oxy hóa.
“Some studies suggest antioxidants reduce the risk of chronic disease.”
Một vài nghiên cứu gợi ý chất chống oxy hóa giảm nguy cơ bệnh mạn tính.
“Food labels sometimes highlight antioxidant content to attract health-conscious consumers.”
Nhãn thực phẩm đôi khi nhấn mạnh hàm lượng chống oxy hóa để thu hút người quan tâm sức khỏe.
Câu mẫu band 8
“Diets rich in antioxidants, such as berries and green tea, may lower the risk of chronic disease by reducing oxidative stress.”
Cụm hay đi cùng
- antioxidant-rich foods — thực phẩm giàu chất chống oxy hóa
- powerful antioxidant — chất chống oxy hóa mạnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
antibiotic→antioxidant
Nhiều học viên bị nhầm 'antioxidant' với 'antibiotic' do cùng tiền tố 'anti-'; nhưng 'antibiotic' tiêu diệt vi khuẩn, hoàn toàn khác chức năng.
antioxidants is→antioxidants are
Lỗi chia động từ do người Việt thường bỏ qua chia số nhiều ở động từ; danh từ số nhiều yêu cầu 'are'.
Nói sao cho lên band
5vitamin→6nutrient→7+antioxidant
Đồng nghĩa
free-radical scavenger — thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp thông thường
Dễ nhầm
antibiotic — antibiotic = thuốc kháng sinh (diệt vi khuẩn); antioxidant = chất chống oxy hóa (ngăn oxy hóa tế bào)
“Many people mistakenly take antibiotics for viral infections, which is ineffective.”
Mẹo nhớ & gốc từ
anti + oxidant → chống + oxy hóa: nhớ 'anti' = chống, 'oxidant' = oxy hóa.
ghép từ anti- (chống) + oxidant (chất gây oxy hóa); từ tiếng Anh hiện đại.