n · trung tính
umami
/uːˈmɑːmi/u·MA·mi
vị ngọt thịt/đậm đà (vị 'thứ năm' bên cạnh ngọt, mặn, chua, đắng), thường xuất hiện ở nước dùng, nấm, thịt, tương
A savoury taste often described as meaty or brothy; called the 'fifth' basic taste.
Ví dụ
“Mushrooms add umami to vegetarian dishes.”
Nấm thêm vị umami cho các món chay.
“The broth had a powerful umami taste.”
Nước dùng có vị umami đậm đà.
“Soy sauce is commonly used to boost umami.”
Nước tương thường được dùng để tăng vị umami.
Câu mẫu band 8
“A careful chef will layer ingredients to build umami, creating depth in what might otherwise be a flat dish.”
Cụm hay đi cùng
- umami flavour — hương vị umami
- umami-rich broth — nước dùng giàu umami
Họ từ
Lỗi thường gặp
savory→umami
Học viên Việt Nam hay dịch 'đậm đà' thành 'savory' và dùng nó như từ chuyên dụng; nhưng 'umami' chỉ một vị cụ thể (vị thịt/nước dùng) mà 'savory' là tính chất rộng hơn.
tasty→umami
Nhiều bạn viết 'tasty' cho mọi món ngon; 'umami' chỉ đặc tính vị chứ không phải 'ngon' chung chung.
Nói sao cho lên band
5tasty→6savory→7+umami
Đồng nghĩa
savory — miêu tả món không ngọt, thường mặn hoặc đậm vị; không hoàn toàn trùng với 'umami' về khoa học nhưng thường bị dùng thay thế
Dễ nhầm
savory — chỉ các món không ngọt; không nhất thiết là vị umami chuyên biệt
“I prefer savory snacks like roasted nuts to sweet ones.”
Mẹo nhớ & gốc từ
umami → 'u' + 'mami' tưởng tượng giống từ 'yummy', nhớ là vị đậm đà như nước dùng.
Từ tiếng Nhật 'umami' nghĩa là 'vị ngon', được quốc tế hoá trong ẩm thực và khoa học vị giác.