noun · trung tính
allergen
UK/ˈælədʒən/US/ˈælərdʒən/AL·ler·gen
chất gây dị ứng (khi cơ thể phản ứng miễn dịch quá mức)
a substance that causes an allergic reaction
Ví dụ
“The menu lists common allergens such as peanuts and shellfish.”
Thực đơn liệt kê các chất gây dị ứng phổ biến như lạc và hải sản có vỏ.
“Airborne allergens like pollen trigger seasonal hay fever in many people.”
Các chất gây dị ứng trong không khí như phấn hoa gây viêm mũi theo mùa cho nhiều người.
“Food manufacturers must declare major allergens on packaging.”
Nhà sản xuất thực phẩm phải ghi rõ các chất gây dị ứng chính trên bao bì.
Câu mẫu band 8
“Restaurants must clearly label common allergens like peanuts and shellfish to protect customers with severe sensitivities.”
Cụm hay đi cùng
- common allergen — chất gây dị ứng phổ biến
- food allergen — chất gây dị ứng thực phẩm
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am allergen to peanuts.→I am allergic to peanuts.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'dị ứng' và dùng danh từ 'allergen' thay cho tính từ 'allergic' do không quen phân biệt loại từ trong tiếng Anh.
This food has allergy.→This food causes an allergy / contains allergens
Cách diễn đạt sai là do không biết dùng 'cause' hoặc 'contain' khi nói về vật khiến ai đó bị dị ứng.
Nói sao cho lên band
5allergy→6allergic→7+allergen
Đồng nghĩa
trigger — từ chung, ít chuyên ngành hơn 'allergen'
Dễ nhầm
allergy — allergy = tình trạng dị ứng (bản thân phản ứng); allergen = chất gây ra phản ứng đó
“His severe allergy to peanuts requires him to carry an EpiPen.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ALLER·gen — 'aller' gợi nhớ allergy, 'gen' = nguồn gây ra; vậy là chất gây dị ứng.
từ 'allergy' + hậu tố -gen (gây ra); hình thành trong tiếng Anh y khoa hiện đại.