noun · trung tính

preservative

UK/prɪˈzɜːvətɪv/US/prɪˈzɜːrvətɪv/pre·SER·va·tive

Band 7+speakingtask2

chất bảo quản (chất thêm vào thực phẩm để ngăn mốc, vi khuẩn hoặc kéo dài thời hạn sử dụng)

a substance added to food to stop it spoiling and extend its shelf life

Ví dụ

Many packaged meals list preservatives on the ingredients label.

Nhiều bữa ăn đóng gói ghi chất bảo quản trong nhãn thành phần.

Some consumers try to avoid products containing artificial preservatives.

Một số người tiêu dùng cố tránh các sản phẩm có chứa chất bảo quản nhân tạo.

The bakery advertises that its bread is free from preservatives.

Tiệm bánh quảng cáo rằng bánh mì của họ không có chất bảo quản.

Câu mẫu band 8

The widespread use of chemical preservatives in processed food has raised serious public‑health concerns.

Cụm hay đi cùng

  • add preservativesthêm chất bảo quản
  • contain preservativeschứa chất bảo quản
  • free of preservativeskhông chứa chất bảo quản

Họ từ

preserve verbpreservation nounpreservative adjective / noun

Lỗi thường gặp

They add preserve to canned food.They add preservatives to canned food.

Người Việt thường dịch trực tiếp từ 'bảo quản' (preserve) và dùng dạng động từ thay vì danh từ 'preservative'; đồng thời hay quên chia số nhiều khi nói chung về nhiều loại chất.

Many preservatives is harmful.Many preservatives are harmful.

Lỗi chia động từ: tiếng Việt không chia động từ theo số chủ ngữ, vì vậy học viên dễ quên chia 'to be' cho số nhiều.

Nói sao cho lên band

5chemical6additive7+preservative

Đồng nghĩa

additiveadditive là thuật ngữ rộng hơn; preservative là loại additive có chức năng chống hỏng

Dễ nhầm

additiveadditive bao gồm mọi chất thêm vào thực phẩm (màu, vị, chất bảo quản...), còn preservative là loại additive chuyên ngăn hỏng

Many processed foods contain additives to enhance colour and flavour.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ đếm được. Khi nói chung về những chất thuộc loại này dùng số nhiều 'preservatives'. Dùng 'a preservative' khi chỉ một loại cụ thể.

preserve → bảo tồn; -ative → vật, nhớ là 'vật để bảo quản' = chất bảo quản.

Từ gốc Latin praeservare 'giữ trước, giữ an toàn', đi qua tiếng Pháp/Latin trung đại tới tiếng Anh hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ