Từ đơn theo chủ đề
Ẩm thực & nấu ăn
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
vegetariannoun / adjective/ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/
người ăn chay; thuộc về ăn chay (không ăn thịt)
“She's been a vegetarian for ten years.”
- 2
calorienoun/ˈkæl.ə.ri/
đơn vị đo năng lượng trong thực phẩm
“A chocolate bar can contain several hundred calories.”
- 3
fryverb/fraɪ/
chiên/rán (nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ trên chảo)
“I usually fry an egg for breakfast.”
- 4
slicenoun / verb/slaɪs/
một miếng mỏng (dạng lát) / thái thành lát
“She gave me a thin slice of cucumber for my sandwich.”
- 5
steamverb / noun/stiːm/
hấp (nấu bằng hơi nước); hơi nước nóng
“I usually steam vegetables to keep their vitamins.”
- 6
grillverb/grɪl/
nướng trên vỉ hoặc than, thường tạo vết cháy nhẹ và mùi khói
“We like to grill steaks at the weekend.”
- 7
roastverb / adjective / noun/rəʊst/
nướng (thịt, rau) bằng nhiệt khô; món nướng
“They roasted the chicken for Sunday lunch.”
- 8
portionnoun / verb/ˈpɔːʃən/
một khẩu phần (lượng thức ăn cho một người) / chia thành phần
“The portion sizes at that restaurant are quite small.”
- 9
saucenoun/sɔːs/
nước sốt/nước chấm dùng để thêm vị hoặc làm ẩm món ăn
“She poured tomato sauce over the pasta.”
- 10
spoilverb/spɔɪl/
làm hỏng, ôi thiu (thức ăn) / làm hư, làm hỏng (kế hoạch, trẻ em)
“If you leave milk out, it will spoil quickly.”
- 11
simmerverb/ˈsɪm.ər/
ninh/sôi lăn tăn ở lửa nhỏ; nấu nhỏ lửa cho đến khi chín mềm
“Let the soup simmer for twenty minutes.”
- 12
marinateverb/ˈmærɪneɪt/
ướp (thịt, rau) trong gia vị/men/nước sốt trước khi nấu để thấm mùi
“I marinated the chicken overnight to make it more flavorful.”
- 13
staplenoun/ˈsteɪpəl/
thực phẩm chính, thường được tiêu thụ hàng ngày trong một vùng hoặc dân tộc
“Rice is a staple in many Asian diets.”
- 14
vegetablenoun/ˈvɛdʒtəbl/
Rau củ, loại thực phẩm từ cây thường ăn kèm hoặc nấu chín.
“You should eat more vegetables for a balanced diet.”
- 15
- 16
dinnernoun/ˈdɪnə/
Bữa tối hoặc bữa chính trong ngày, thường ăn vào buổi tối.
“We're having dinner at my parents' house tonight.”
- 17
- 18
preserveverb/prɪˈzɜːv/
bảo quản, giữ thực phẩm (hoặc thứ gì đó) khỏi hư hỏng để dùng sau
“Many households preserve fruit by canning it in jars.”
- 19
proteinnoun/ˈprəʊtiːn/
Chất đạm — một trong các nhóm dinh dưỡng chính, quan trọng cho cơ bắp và tế bào.
“Students should include enough protein in their diets to support growth.”
- 20
dessertnoun/dɪˈzɜːt/
Món tráng miệng, món ngọt ăn sau bữa chính.
“For dessert we had ice cream and fruit.”