n · trung tính
fusion
/ˈfjuːʒən/FU·sion
sự kết hợp hai hay nhiều phong cách (thường nói về ẩm thực khi trộn kỹ thuật hoặc nguyên liệu của các nền văn hoá khác nhau)
The combination of different styles or ideas, especially in cooking where elements from different cuisines are blended.
Ví dụ
“The restaurant is known for its fusion dishes mixing Korean and Mexican flavours.”
Nhà hàng nổi tiếng với các món fusion kết hợp hương vị Hàn và Mexico.
“Fusion cuisine can be creative but sometimes lacks authenticity.”
Ẩm thực fusion có thể sáng tạo nhưng đôi khi thiếu tính chân thực.
“They offer a fusion menu that changes every month.”
Họ có thực đơn fusion thay đổi hàng tháng.
Câu mẫu band 8
“The city's dining scene has blossomed with inventive fusion restaurants that combine local produce and international techniques.”
Cụm hay đi cùng
- fusion cuisine — ẩm thực pha trộn
- fusion restaurant — nhà hàng pha trộn
Họ từ
Lỗi thường gặp
mixed cuisine→fusion
Nhiều bạn dịch 'ẩm thực gia dụng pha trộn' trực tiếp thành 'mixed cuisine'; trong ngữ cảnh chuyên ngành 'fusion cuisine' là cách gọi chuẩn.
mix→fusion
Học viên dùng 'mix' như danh từ cho món kết hợp; 'fusion' là từ học thuật/phổ biến hơn cho khái niệm này.
Nói sao cho lên band
5mix→6mixed→7+fusion
Đồng nghĩa
hybrid — nhấn mạnh sự pha trộn hai yếu tố; 'fusion' thường dùng cụ thể cho ẩm thực
Dễ nhầm
mixed — chỉ việc pha trộn chung chung; 'fusion' thường mang ý sáng tạo và kết hợp phong cách văn hoá
“The salad was mixed with various nuts and fruits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
fusion = fuse → hợp nhất (fusion = sự hợp nhất của hai phong cách).
Từ Latin 'fundere' (đổ, hợp lại) → tiếng Anh 'fusion' nghĩa là sự hợp nhất, được dùng rộng rãi trong ẩm thực.