verb · trung tính
blanch
UK/blɑːntʃ/US/blæntʃ/BLANCH
trụng nhanh thực phẩm (thường rau củ) trong nước sôi rồi cho ngay vào nước lạnh để ngưng quá trình chín; giúp giữ màu và dễ lột vỏ.
to briefly cook food in boiling water and then plunge it into cold water to stop cooking
Ví dụ
“Blanch the green beans for two minutes before shocking them in ice water.”
Trụng đậu xanh hai phút rồi cho ngay vào nước đá để giữ độ giòn và màu.
“The almonds were blanched to remove their skins.”
Hạnh nhân được trụng để dễ lột vỏ.
“Blanching helps preserve the vivid colour of vegetables for frozen storage.”
Trụng giúp giữ màu tươi của rau khi bảo quản đông.
Câu mẫu band 8
“Vegetables destined for freezing are meticulously blanched to halt enzyme activity and to lock in colour and nutrients.”
Cụm hay đi cùng
- blanch vegetables — trụng rau
- blanch and shock — trụng rồi cho vào nước lạnh
- blanch almonds — trụng hạnh nhân để lột vỏ
Họ từ
Lỗi thường gặp
whitewash→blanch
Người Việt đôi khi dịch 'blanch' theo nghĩa đen 'làm trắng' và dùng từ 'whitewash' sai ngữ cảnh; trong nấu ăn dùng 'blanch'.
I blanching the vegetables now→I am blanching the vegetables now
Thiếu trợ động từ 'am' do thói quen bỏ 'be' trong tiếng Việt khi chuyển sang tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5boil→6parboil→7+blanch
Đồng nghĩa
parboil — parboil là luộc chín sơ, không nhất thiết nhanh rồi ngắt nhiệt bằng nước lạnh như blanch
Dễ nhầm
parboil — parboil = luộc chín sơ; blanch nhấn vào thời gian rất ngắn và thường kèm bước 'shock' trong nước lạnh.
“To prepare the peas for freezing, blanch them for one minute and then plunge into ice water.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Blanch ~ 'b-lạnh' — nghĩ tới nước lạnh sau khi trụng để dừng quá trình nấu.
Từ 'blanch' có gốc tiếng Pháp cổ 'blanchir' nghĩa là 'làm trắng', trong ẩm thực chuyển nghĩa sang trụng và làm sáng màu thực phẩm.