verb · trung tính
poach
UK/pəʊtʃ/US/poʊtʃ/POACH
nấu nhẹ (trứng, cá, thịt) trong nước hoặc nước dùng sôi lăn tăn, không để sôi mạnh; cũng có nghĩa săn bắt hoặc săn trộm (không hợp pháp).
to cook food gently in simmering liquid; also to take animals or fish illegally
Ví dụ
“She poached an egg for her brunch.”
Cô ấy luộc trứng (poach) cho bữa sáng muộn.
“Local farmers accused outsiders of poaching deer on their land.”
Những người nông dân địa phương cáo buộc người ngoài săn bắt trái phép hươu trên đất của họ.
“To keep the fish tender, poach it gently in court-bouillon.”
Để cá mềm, hãy luộc nhẹ trong nước dùng court-bouillon.
Câu mẫu band 8
“To preserve its delicate texture, the restaurant poaches the salmon in a lightly seasoned court-bouillon rather than subjecting it to high heat.”
Cụm hay đi cùng
- poach an egg — luộc trứng (kiểu poach)
- poach fish/pear — nấu nhẹ cá / lê
- poach illegally — săn bắt trái phép
Họ từ
Lỗi thường gặp
steal→poach
Người Việt thường dịch 'poach' theo nghĩa bóng là 'săn trộm' rồi dùng 'steal' cho mọi ngữ cảnh; trong nấu ăn phải dùng 'poach' (nấu nhẹ), không phải 'steal'.
I poached an egg yesterdayed→I poached an egg yesterday
Thói quen thêm 'ed' hai lần hoặc dùng dạng sai thời quá khứ là lỗi do không chắc động từ bất quy tắc; 'yesterday' đã đủ chỉ thì quá khứ.
Nói sao cho lên band
5cook→6boil→7+poach
Đồng nghĩa
boil — boil là đun sôi mạnh, còn poach là nấu nhẹ, giữ cấu trúc thực phẩm mềm
Dễ nhầm
steal — steal chỉ hành động lấy trộm; poach có thể là 'săn bắt trái phép' hoặc 'nấu nhẹ' — chọn từ tùy nghĩa trong ngữ cảnh.
“The chef prefers to poach salmon rather than fry it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Poach = PỌt nước lăn tăn (nhớ tiếng 'poc' của nước sôi nhẹ).
Từ 'poach' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'pocchen' nghĩa là 'chọc' hoặc 'đục lỗ', sau đó mở rộng nghĩa sang nấu trong nước.