adj/n · trung tính

gourmet

UK/ˈɡʊəmeɪ/US/ˈɡʊərmeɪ/GOUR·met

Band 7+speakingtask2

liên quan đến thực phẩm chất lượng cao, tinh tế; cũng dùng để chỉ người sành ăn

Relating to high-quality, often sophisticated food; or a person who appreciates such food.

Ví dụ

They specialise in gourmet chocolates.

Họ chuyên về sô cô la cao cấp.

The city has several gourmet restaurants with tasting menus.

Thành phố có vài nhà hàng cao cấp phục vụ thực đơn thử vị.

She's a gourmet who travels for the best local dishes.

Cô ấy là người sành ăn, đi du lịch để tìm những món địa phương ngon nhất.

Câu mẫu band 8

We decided to celebrate at a small gourmet bistro that sources rare ingredients from artisanal producers.

Cụm hay đi cùng

  • gourmet foodthực phẩm cao cấp
  • gourmet restaurantnhà hàng cao cấp

Họ từ

gourmet adj/ngourmand n

Lỗi thường gặp

deliciousgourmet

Người học Việt thường chỉ dùng 'delicious' cho mọi món ngon; 'gourmet' biểu thị mức độ cao cấp và tinh tế hơn, không chỉ 'ngon'.

fancygourmet

'Fancy' mô tả vẻ bên ngoài cầu kỳ; 'gourmet' nhấn mạnh chất lượng ẩm thực và kỹ thuật chế biến.

Nói sao cho lên band

5tasty6delicious7+gourmet

Đồng nghĩa

deluxenhấn mạnh sự sang trọng; 'gourmet' nhấn mạnh hương vị và kỹ thuật nấu nướng

Dễ nhầm

deliciouschỉ món ăn 'ngon'; không nhất thiết là cao cấp hoặc tinh tế như 'gourmet'

The homemade pie was delicious and everyone asked for the recipe.

Mẹo nhớ & gốc từ

gourmet ~ 'gour' (gourmand) nhớ là người sành ăn, món cao cấp.

Từ Pháp 'gourmet' chỉ người sành ẩm thực, vào tiếng Anh để mô tả thực phẩm hoặc người sành ăn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ