Từ đơn theo chủ đề
Gia đình & quan hệ
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
intergenerationaladjective/ˌɪntəˌdʒɛnəˈreɪʃənəl/
liên quan tới nhiều thế hệ hoặc giữa các thế hệ khác nhau
“Intergenerational conflict often arises from different values between parents and children.”
- 2
estrangedadjective/ɪˈstreɪndʒd/
bị ghẻ lạnh, trở nên xa cách (về quan hệ cá nhân)
“After the argument he became estranged from his parents.”
- 3
alimonynoun/ˈælɪməni/
tiền trợ cấp cho vợ/chồng sau khi ly hôn
“He was ordered to pay alimony to his ex-wife for five years.”
- 4
matriarchnoun/ˈmeɪtrɑːk/
người phụ nữ đứng đầu một gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng
“The matriarch of the family managed all major decisions.”
- 5
lineagenoun/ˈlɪnɪɪdʒ/
dòng dõi, xuất xứ theo dòng họ
“She traced her lineage back to the eighteenth century.”
- 6
progenitornoun/prəˈdʒɛnɪtər/
tổ tiên hoặc người sáng lập một dòng họ, một phong trào hoặc loài
“They regarded him as the progenitor of their literary tradition.”
- 7
infidelitynoun/ˌɪn.fɪˈdɛl.ɪ.ti/
hành vi không chung thủy trong mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân; ngoại tình
“Allegations of infidelity were widely reported in the press.”
- 8
patriarchynoun/ˈpeɪtriɑːki/
một hệ thống xã hội nơi quyền lực và vị trí quan trọng chủ yếu thuộc về nam giới
“Many activists argue that patriarchy affects workplace opportunities for women.”
- 9
monogamynoun/məˈnɒɡ.ə.mi/
chế độ một vợ một chồng; thực hành chỉ kết hôn với một người tại một thời điểm
“Monogamy is the dominant marital pattern in many modern societies.”
- 10
extendedadjective/ɪkˈstɛndɪd/
mở rộng, dùng để mô tả gia đình có thêm ông bà, chú bác, cô dì, họ hàng sống gần hoặc quan hệ mật thiết
“She moved back into her parents' home to help care for her extended family.”
- 11
empathynoun/ˈɛmpəθi/
khả năng hiểu và cảm nhận cảm xúc của người khác
“A good counsellor demonstrates empathy without judgement.”
- 12
maritaladjective/ˈmærɪtəl/
liên quan đến hôn nhân hoặc quan hệ vợ chồng
“Many employers ask for applicants' marital status on job forms.”
- 13
paternitynoun/pəˈtɜː.nə.ti/
tình trạng là cha; quyền hoặc trách nhiệm của người cha; thường dùng trong cụm 'paternity leave' hoặc 'establish paternity' (xác nhận cha)
“The court established paternity after the DNA test.”
- 14
attachmentnoun/əˈtætʃmənt/
mối gắn bó tình cảm, thường dùng cho mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc
“Secure attachment in early childhood predicts better social outcomes later.”
- 15
co-parentingnoun / verb/ˌkəʊˈpeərtɪŋ/
sự cùng nhau nuôi dạy con (của cha mẹ, dù họ sống chung hay không)
“After the divorce they agreed to pursue an amicable co-parenting arrangement.”
- 16
polygamynoun/pəˈlɪɡ.ə.mi/
thực hành hoặc chế độ cho phép một người có nhiều vợ hoặc nhiều chồng cùng lúc
“Polygamy is practiced in various forms around the world.”
- 17
interpersonaladjective/ˌɪntəˈpɜːsənəl/
liên quan đến quan hệ hoặc giao tiếp giữa các cá nhân
“Interpersonal skills such as listening and empathy are crucial at work.”
- 18
cohesionnoun/kəʊˈhiːʒən/
sự gắn kết, tính đoàn kết tạo thành một thể thống nhất
“Strong family cohesion can protect children from stress.”
- 19
matrimonynoun/ˈmætrɪməni/
hôn nhân (dùng ở văn phong trang trọng); trạng thái kết hôn
“They entered into matrimony in a small ceremony attended by family.”
- 20
filialadjective/ˈfɪl.i.əl/
thuộc con cái, đặc biệt là thể hiện sự kính trọng, bổn phận với cha mẹ (ví dụ 'filial piety')
“Filial responsibility is still highly valued in many Asian cultures.”