noun / verb · trung tính
co-parenting
UK/ˌkəʊˈpeərtɪŋ/US/ˌkoʊˈpɛrɪŋ/co·PAR·ent·ing
sự cùng nhau nuôi dạy con (của cha mẹ, dù họ sống chung hay không)
the practice of parents sharing responsibility for raising their children, often after separation
Ví dụ
“After the divorce they agreed to pursue an amicable co-parenting arrangement.”
Sau khi ly hôn họ thống nhất thoả thuận cùng nhau nuôi con một cách hoà nhã.
“Successful co-parenting requires clear communication and respect.”
Cùng nuôi con thành công đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và tôn trọng lẫn nhau.
“Many schools run workshops on co-parenting after separation.”
Nhiều trường tổ chức hội thảo về cùng nuôi con sau khi ly thân.
Câu mẫu band 8
“Effective co-parenting after separation depends less on legal paperwork than on parents' ability to communicate calmly and prioritise the children's routine.”
Cụm hay đi cùng
- co-parenting arrangement — thoả thuận cùng nuôi con
- co-parent effectively — nuôi con cùng nhau một cách hiệu quả
- co-parenting plan — kế hoạch cùng nuôi con
Họ từ
Lỗi thường gặp
share parenting→co-parenting
Người Việt hay dịch theo cú pháp tiếng Việt 'chia sẻ việc nuôi con' thành 'share parenting', nhưng thuật ngữ tiếng Anh phổ biến là 'co-parenting' (hoặc 'shared parenting' trong ngữ cảnh pháp lý).
Nói sao cho lên band
5shared parenting→6joint custody→7+co-parenting
Đồng nghĩa
shared parenting — thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả phân chia thời gian nuôi con
joint custody — thuật ngữ pháp lý chỉ quyền nuôi con chia cho cả hai phụ huynh
Dễ nhầm
joint custody — thuật ngữ pháp lý về quyền nuôi con; co-parenting là thực hành nuôi dạy hàng ngày
“The divorce decree granted them joint custody of their children.”
Mẹo nhớ & gốc từ
co-parenting có thể là danh từ (a co-parenting plan) hoặc động từ/ cụm động từ khi nói 'to co-parent'.
CO (cùng) + PARENT (phụ huynh) → cùng làm phụ huynh = co-parenting
ghép từ co- (cùng) + parent (cha/mẹ) — chỉ việc cùng chia sẻ vai trò nuôi con.