noun · học thuật

cohesion

UK/kəʊˈhiːʒən/US/koʊˈhiːʒən/co·HE·sion

Band 7+task2speaking

sự gắn kết, tính đoàn kết tạo thành một thể thống nhất

the action or fact of forming a united whole; unity and togetherness

Ví dụ

Strong family cohesion can protect children from stress.

Sự gắn kết gia đình mạnh mẽ có thể bảo vệ trẻ khỏi căng thẳng.

Policies that promote social cohesion reduce inequality.

Các chính sách thúc đẩy sự gắn kết xã hội giúp giảm bất bình đẳng.

Team cohesion improved after the training retreat.

Sự gắn kết nhóm được cải thiện sau khóa huấn luyện.

Câu mẫu band 8

Community projects that encourage regular interaction between neighbours are effective ways to build long-term social cohesion.

Cụm hay đi cùng

  • social cohesionsự gắn kết xã hội
  • family cohesionsự gắn kết gia đình
  • promote cohesionthúc đẩy sự gắn kết

Họ từ

cohesion nouncohesive adjectivecohesively adverb

Lỗi thường gặp

cohesivecohesion

Người Việt đôi khi dùng 'cohesive' (tính từ) thay cho danh từ 'cohesion'. Cần chú ý phần loại từ khi dùng trong câu.

Nói sao cho lên band

5unity6solidarity7+cohesion

Đồng nghĩa

unityđơn giản, chung chung hơn

solidaritynhấn mạnh sự hỗ trợ lẫn nhau, thường trong bối cảnh chính trị

Dễ nhầm

solidaritysolidarity nhấn mạnh hành động ủng hộ hoặc quan điểm chung; cohesion là trạng thái gắn kết chung

The workers showed solidarity during the strike.

Mẹo nhớ & gốc từ

cohesion là danh từ; tính từ tương ứng là 'cohesive'. Dùng 'promote cohesion' hoặc 'cohesive community'.

CO (cùng) + HE (ghi nhớ 'hệ') → cùng thành một hệ thống = cohesion

Từ Latin 'cohaerēre' nghĩa là 'gắn vào nhau', phát triển thành 'cohesion' trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ