adjective · trung tính
interpersonal
UK/ˌɪntəˈpɜːsənəl/US/ˌɪntərˈpɝsənəl/in·ter·PER·son·al
liên quan đến quan hệ hoặc giao tiếp giữa các cá nhân
relating to interactions and relationships between people
Ví dụ
“Interpersonal skills such as listening and empathy are crucial at work.”
Kỹ năng giao tiếp giữa người với người như lắng nghe và đồng cảm rất quan trọng nơi làm việc.
“The course improves students' interpersonal communication.”
Khóa học cải thiện khả năng giao tiếp giữa các cá nhân của học sinh.
“Conflict often stems from poor interpersonal understanding.”
Xung đột thường bắt nguồn từ thiếu hiểu biết giữa các cá nhân.
Câu mẫu band 8
“Hiring managers increasingly prioritise interpersonal competence because technical skills alone rarely guarantee team success.”
Cụm hay đi cùng
- interpersonal skills — kỹ năng giữa các cá nhân
- interpersonal communication — giao tiếp giữa các cá nhân
- interpersonal relationships — mối quan hệ giữa các cá nhân
Họ từ
Lỗi thường gặp
international→interpersonal
Người học hay nhầm 'inter-' với 'international' do hình thức gần nhau; 'interpersonal' nghĩa là giữa các cá nhân, không phải quốc tế.
Nói sao cho lên band
5social→6relational→7+interpersonal
Đồng nghĩa
social — nhấn mạnh về tương tác xã hội rộng hơn; 'interpersonal' tập trung vào mối quan hệ cá nhân
relational — chỉ quan hệ nói chung, phong cách trang trọng hơn
Dễ nhầm
social — social rộng hơn, liên quan tới cộng đồng hoặc xã hội; interpersonal tập trung vào mối quan hệ giữa hai hay vài người
“She has strong social skills.”
Mẹo nhớ & gốc từ
interpersonal là tính từ; đi trước danh từ như 'skills', 'communication'.
INTER (giữa) + PERSONAL (cá nhân) → giữa các cá nhân = interpersonal
Ghép từ inter- (giữa) + personal (cá nhân); dùng để mô tả quan hệ giữa người và người.