noun · học thuật
attachment
/əˈtætʃmənt/at·TACH·ment
mối gắn bó tình cảm, thường dùng cho mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc
a strong emotional bond, especially the one formed between an infant and a caregiver
Ví dụ
“Secure attachment in early childhood predicts better social outcomes later.”
Mối gắn bó an toàn trong thời thơ ấu dự báo kết quả xã hội tốt hơn sau này.
“Therapists studied the child's attachment to her primary carer.”
Nhà trị liệu nghiên cứu mối gắn bó của đứa trẻ với người chăm sóc chính.
“Emotional attachment to a home can influence relocation decisions.”
Sự gắn bó tình cảm với một ngôi nhà có thể ảnh hưởng đến quyết định chuyển chỗ ở.
Câu mẫu band 8
“Research suggests that early attachment patterns shape not only emotion regulation but also interpersonal trust in adulthood.”
Cụm hay đi cùng
- attachment to — sự gắn bó với
- secure attachment — mối gắn bó an toàn
- emotional attachment — sự gắn bó tình cảm
Họ từ
Lỗi thường gặp
attachment with→attachment to
Người Việt thường dịch trực tiếp và dùng giới từ sai; collocation đúng là 'attachment to someone/something', không phải 'attachment with'.
Nói sao cho lên band
5bond→6connection→7+attachment
Đồng nghĩa
bond — từ rộng hơn, có thể là cảm xúc, pháp lý hoặc liên quan đến trách nhiệm
affection — tình cảm nhẹ hơn, thân mật
Dễ nhầm
bond — bond có thể chỉ liên kết cảm xúc nhưng cũng dùng cho mối ràng buộc pháp lý hoặc tài chính; 'attachment' mang sắc thái tâm lý hơn
“They formed a strong bond during the trip.”
Mẹo nhớ & gốc từ
attachment là danh từ đếm được/không đếm tùy ngữ cảnh; thường đi với giới từ 'to' (attachment to someone).
AT TACH MENT — nhớ 'tách' và 'gắn' → attachment là sự gắn bó
Từ gốc 'attach' (gắn) + hậu tố -ment chỉ trạng thái hoặc hành động.