noun · trang trọng

lineage

UK/ˈlɪnɪɪdʒ/US/ˈlɪniɪdʒ/LI·nage

Band 7+task2speaking

dòng dõi, xuất xứ theo dòng họ

the line of descendants or ancestors of a person; family line

Ví dụ

She traced her lineage back to the eighteenth century.

Cô lần ra dòng dõi của mình trở về thế kỷ XVIII.

Royal lineage was important for claims to the throne.

Dòng dõi hoàng tộc rất quan trọng để đòi quyền thừa kế ngai vàng.

DNA tests helped confirm the family's lineage.

Xét nghiệm ADN giúp xác nhận dòng dõi gia đình.

Câu mẫu band 8

Thanks to newly available archives, historians were able to trace the royal lineage with unprecedented detail.

Cụm hay đi cùng

  • trace someone's lineagetruy tìm dòng dõi ai đó
  • royal lineagedòng dõi hoàng tộc

Họ từ

lineage noun

Lỗi thường gặp

He comes from a very long lineage family.He comes from a very long lineage.

Người Việt có xu hướng thừa từ khi dịch; 'lineage' đã chứa nghĩa 'family' nên thêm 'family' là thừa.

She traced the line of her lineage.She traced her lineage.

Tránh lặp ý: 'line' và 'lineage' đồng nghĩa trong ngữ cảnh này, nên không cần ghép.

Nói sao cho lên band

5family background6ancestry7+lineage

Đồng nghĩa

ancestrytương tự, nhưng 'ancestry' thường dùng cho nguồn gốc chung còn 'lineage' nhấn mạnh mạch liên tiếp gia đình

Dễ nhầm

ancestrycả hai đều chỉ nguồn gốc nhưng 'ancestry' thường dùng cho nguồn gốc tổ tiên tổng quát; 'lineage' nhấn vào mạch kế thừa theo dòng

She traced her lineage back to the seventeenth century.

Mẹo nhớ & gốc từ

Line-age → 'dòng' (line) + 'tuổi' (age) liên tưởng đến dòng dõi theo thời gian.

Từ Latin 'linea' (dây, hàng) phát triển thành 'lineage' để chỉ một chuỗi hậu duệ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ