noun · trang trọng
alimony
/ˈælɪməni/AL·i·mo·ny
tiền trợ cấp cho vợ/chồng sau khi ly hôn
money paid regularly by one spouse to another after divorce
Ví dụ
“He was ordered to pay alimony to his ex-wife for five years.”
Tòa ra lệnh anh phải trả tiền trợ cấp cho vợ cũ trong năm năm.
“She relied on alimony while retraining for employment.”
Cô dựa vào tiền trợ cấp khi đi học lại để xin việc.
“Courts may award alimony depending on income and custody arrangements.”
Tòa có thể cấp trợ cấp tùy theo thu nhập và thỏa thuận chăm sóc con cái.
Câu mẫu band 8
“Following the divorce settlement, the judge ordered him to pay alimony to ensure the children's needs were met while their mother retrained.”
Cụm hay đi cùng
- pay alimony — trả tiền trợ cấp
- award alimony — tòa cấp trợ cấp
- receive alimony — nhận trợ cấp
Họ từ
Lỗi thường gặp
He pays alimonies to his ex-wife every month.→He pays alimony to his ex-wife every month.
Người Việt có khuynh hướng thêm -s/-ies khi chuyển sang tiếng Anh; 'alimony' thường dùng ở dạng không đếm được (uncountable) hoặc nói 'alimony payments'.
She got an alimentary from her husband.→She got alimony from her husband.
Nhầm với từ có gốc tương tự; 'alimentary' liên quan tiêu hóa nên không đúng ngữ cảnh pháp lý.
Nói sao cho lên band
5maintenance→6spousal support→7+alimony
Đồng nghĩa
spousal support — thuật ngữ pháp lý tương đương, dùng nhiều trong văn bản pháp luật
maintenance — từ tổng quát hơn, có thể bao gồm cả child support
Dễ nhầm
spousal support — về nghĩa tương đương trong bối cảnh pháp lý; 'alimony' là từ truyền thống, 'spousal support' dùng nhiều trong văn bản luật hiện đại
“The court awarded spousal support instead of a lump-sum payment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Alimony → 'A lạm' (nhớ tiếng Việt) giúp liên tưởng tới 'tiền trợ cấp sau ly hôn'.
Từ từ tiếng Latin 'alimonia' liên quan đến nuôi dưỡng, sau này phát triển nghĩa pháp lý về trợ cấp.